Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Ống đúc inox 310S

(Click vào để xem ảnh lớn)

Ống đúc inox 310S

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 1469
  • Tên gọi: Ống đúc inox 310S (Seamless Stainless Steel Pipe 310S).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A312, ASTM A213, JIS G4303, EN 1.4845.
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao (High-temperature stainless steel).
  • Mác tương đương: TP310S (ASTM), SUS310S (JIS), 1.4845 / X8CrNi25-21 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Nhật Bản, EU, Ấn Độ.
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt độ cực cao, lò công nghiệp, dầu khí, hóa chất, trao đổi nhiệt.
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Ống inox đúc

Hệ thống cửa hàng

Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng

Chính sách mua hàng

Thông tin sản phẩm

Khái niệm ống đúc inox 310S

Ống đúc inox 310S là loại ống thép không gỉ austenitic cao cấp, được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt độ cực cao (tới 1100–1200°C)chống oxy hóa mạnh trong môi trường nhiệt độ cao liên tục.

Mác 310S chứa hàm lượng Cr và Ni rất cao (Cr ~24–26%, Ni ~19–22%), cho khả năng:

  • Chống oxy hóa vượt trội khi tiếp xúc trực tiếp với nhiệt, khí nóng

  • Không biến dạng mạnh khi làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao

  • Kháng tốt sự “giòn hóa” do nhiệt

Ống được sản xuất bằng phương pháp liền mạch (seamless) → đảm bảo độ bền, độ ổn định và an toàn trong các hệ thống áp lực – nhiệt độ cao.

Đặc điểm kỹ thuật

Quy cách & thông số kỹ thuật phổ biến

  • Đường kính ngoài (OD): 10 mm – 630 mm

  • Độ dày (WT): 1.5 mm – 50 mm

  • Chiều dài: 6 m / 5.8 m / cắt theo yêu cầu

  • Schedule thông dụng: Sch 10S, 40S, 80S, 160

  • Bề mặt: Annealed & Pickled, Bright Annealed, mài bóng

  • Đầu ống: PE (Plain End), BE (Beveled End)

  • Phương pháp sản xuất: Cán nóng / kéo nguội liền mạch

Ống 310S thường được cung cấp trong trạng thái solution annealed để tối ưu hóa tính chất chịu nhiệt.

Thành phần hóa học inox 310S (bảng tiêu chuẩn)

Thành phần Ký hiệu Hàm lượng (%)
Cacbon C ≤ 0,08
Silic Si ≤ 1,50
Mangan Mn ≤ 2,00
Phốt pho P ≤ 0,045
Lưu huỳnh S ≤ 0,030
Crom Cr 24,0 – 26,0
Niken Ni 19,0 – 22,0
Nitơ N ≤ 0,10
Sắt Fe còn lại

Nhận xét quan trọng:

  • Hàm lượng Cr + Ni cực cao giúp inox 310S hoạt động ổn định trong môi trường >1000°C, vượt xa 304, 316, 321.

  • Cao Cr → chống oxy hóa tốt.

  • Cao Ni → ổn định cấu trúc austenite ở nhiệt cao.

Tính chất cơ học của inox 310S

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) ≥ 520 MPa
Giới hạn chảy 0,2% ≥ 205 MPa
Độ giãn dài 40%
Độ cứng tối đa 95 HRB / 217 HB
Khối lượng riêng 7,9 g/cm³
Nhiệt độ làm việc liên tục ~1100°C
Nhiệt độ làm việc gián đoạn ~1200°C
Khả năng chống oxy hóa Rất cao, bền trong khí nóng, SO₂, hơi nước

Inox 310S được đánh giá là một trong những loại thép không gỉ chịu nhiệt tốt nhất trong nhóm austenitic.

Ưu điểm nổi bật của ống đúc inox 310S

  1. Chịu nhiệt cực cao (đến 1200°C)
    → Lý tưởng cho lò đốt, buồng nung, các hệ thống gia nhiệt.

  2. Chống oxy hóa mạnh trong môi trường nhiệt cao
    → Không bị bong tróc, không tạo vảy gỉ ở nhiệt >1000°C.

  3. Ổn định cấu trúc – chống biến dạng
    → Thích hợp làm chi tiết chịu nhiệt lâu dài, không bị giòn hóa.

  4. Độ bền cơ học tốt ngay cả khi ở nhiệt độ cao
    → Đảm bảo an toàn cho hệ thống áp lực – nhiệt.

  5. Ống liền mạch (seamless)
    → Tăng khả năng chịu áp, tránh rò rỉ, tăng tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.

  6. Hoạt động tốt trong môi trường hóa chất ăn mòn nhẹ
    → Đặc biệt là khí nóng, SO₂, môi trường oxi hóa.

Ứng dụng của ống đúc inox 310S

Ống 310S được sử dụng ở những môi trường khắc nghiệt nhất mà 304, 316, 321 không đáp ứng được:

Công nghiệp nhiệt – lò nung

  • Ống đốt, buồng đốt

  • Ống trao đổi nhiệt trong lò

  • Ống dẫn khí nóng, khí lò

  • Chi tiết chịu nhiệt trong lò gốm – lò sấy

Dầu khí & hóa chất

  • Đường ống dẫn khí nóng

  • Ống gia nhiệt

  • Hệ thống xử lý SO₂, hơi nóng acid

  • Thiết bị cracking, reforming

Công nghiệp thép & luyện kim

  • Ống vận chuyển khí nóng

  • Giỏ nung, ống lót lò

Công nghiệp nhiệt điện

  • Ống chịu nhiệt trong turbine

  • Ống khói, ống dẫn khí nóng

Chế biến vật liệu – xi măng – gốm

  • Ống chịu mài mòn + nhiệt

  • Ống vận chuyển khí nóng có chứa bụi

Ngành khác:

  • Thiết bị xử lý rác thải nhiệt

  • Thiết bị sấy nhiệt độ cao

  • Ứng dụng kiến trúc đặc thù cần vật liệu chịu lửa

Lưu ý khi sử dụng ống đúc inox 310S

  1. Không dùng trong môi trường chứa clorua cao (>500°C)
    → Dễ bị ăn mòn kẽ, SCC. Trong môi trường clorua → nên dùng 316 hoặc duplex tùy trường hợp.

  2. Kiểm soát biến dạng nhiệt
    → Dù 310S rất ổn định, nhưng vẫn cần tính toán giãn nở nhiệt khi thiết kế đường ống.

  3. Không trộn chung với thép carbon khi gia công
    → Tránh nhiễm bẩn bề mặt.

  4. Cần xử lý bề mặt sau hàn (passivation)
    → Tránh ảnh hưởng vùng HAZ làm giảm khả năng chịu nhiệt – chống oxy hóa.

  5. Kiểm tra MTC bắt buộc
    → Xác minh %Cr và %Ni cao đúng chuẩn, vì nhiều nhà máy rẻ tiền giảm thành phần làm kém chất lượng.

  6. Không dùng cho môi trường khử mạnh (reducing environment)
    → 310S có khả năng chống oxi hóa tốt, nhưng chống ăn mòn trong môi trường khử không bằng vật liệu đặc thù (như HP alloys).

Lý do khách hàng tin chọn Baogang Steel.

Với sứ mệnh mang đến giải pháp thép toàn diện, Baogang Steel tự hào là đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về sắt thép nhờ những ưu điểm vượt trội:

  • Dịch vụ chuỗi cung ứng chuyên nghiệp: Là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực thép, Baogang Steel sở hữu hệ thống dịch vụ quốc tế chuyên nghiệp từ gia công, sản xuất đến phân phối, cam kết đáp ứng đa dạng yêu cầu của khách hàng toàn cầu.

  • Đa dạng sản phẩm chất lượng cao: Từ thép cuộn, thép tấm, thép không gỉ, thép ống, thép hình…v.v.. đến các sản phẩm cơ khí, chúng tôi cung cấp vật liệu đạt chuẩn, tối ưu cho mọi công trình xây dựng và ngành công nghiệp.

  • Giải pháp "một cửa" tiện lợi: Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ tích hợp trọn gói từ tư vấn, đặt hàng đến giao hàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.

  • Hỗ trợ khách hàng tận tâm: Đội ngũ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng giải đáp qua hotline 0888.48.7777 hoặc email info@baogangsteel.com.vn, đảm bảo mọi thắc mắc được xử lý nhanh chóng nhất.

  • Vị thế dẫn đầu tại Hải Phòng: Văn phòng đại diện tại thành phố Hải Phòng – trung tâm công nghiệp trọng điểm miền Bắc – giúp Baogang Steel tối ưu hóa logistics và dịch vụ.

Hãy đồng hành cùng Baogang Steel để nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giải pháp tối ưu cho mọi dự án!

Tư vấn sản phẩm

Sản phẩm liên quan
Ống đúc inox Duplex 2205
  • Tên gọi: Ống đúc inox Duplex 2205 (Seamless Duplex Stainless Steel Pipe 2205).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A790 / A928, ASME SA790, EN 1.4462.
  • Loại thép: Thép không gỉ Song Pha (Duplex) – kết cấu 50% Austenitic + 50% Ferritic.
  • Mác tương đương: UNS S32205 / S31803 (ASTM), 1.4462 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Môi trường ăn mòn mạnh – clorua cao: dầu khí, hóa chất, nước biển, xử lý nước, bồn áp lực, đường ống chịu áp cao.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 410S
  • Tên gọi: Ống đúc inox 410S (Seamless Stainless Steel Pipe 410S).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4000.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – Martensitic cải tiến, carbon thấp.
  • Mác tương đương: 410S (ASTM), SUS410S (JIS), 1.4000 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ.
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt nhẹ, ống khói, ống xả, ống dẫn khí nóng, thiết bị nhiệt – lò sưởi.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 347
  • Tên gọi: Ống đúc inox 347 (Seamless Stainless Steel Pipe 347).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A312, ASTM A213, JIS G4303, EN 1.4550.
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic ổn định nhiệt bằng Niobium (Nb).
  • Mác tương đương: TP347 (ASTM), SUS347 (JIS), 1.4550 / X6CrNiNb18-10 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh, sử dụng trong lò hơi, hóa chất, turbine, hệ thống nhiệt động.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 409L
  • Tên gọi: Ống đúc inox 409L (Seamless Stainless Steel Pipe 409L).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4512.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – hàm lượng Crom cao, Carbon thấp.
  • Mác tương đương: 409L (ASTM), SUS409L (JIS), 1.4512 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Hệ thống xả ô tô – xe máy, ống dẫn khí nóng, ống khói, hệ thống thông gió, ống chịu nhiệt nhẹ.

Giá:Liên hệ

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat