Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Ống đúc inox 409L

(Click vào để xem ảnh lớn)

Ống đúc inox 409L

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 1781
  • Tên gọi: Ống đúc inox 409L (Seamless Stainless Steel Pipe 409L).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4512.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – hàm lượng Crom cao, Carbon thấp.
  • Mác tương đương: 409L (ASTM), SUS409L (JIS), 1.4512 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Hệ thống xả ô tô – xe máy, ống dẫn khí nóng, ống khói, hệ thống thông gió, ống chịu nhiệt nhẹ.
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Ống inox đúc

Hệ thống cửa hàng

Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng

Chính sách mua hàng

Thông tin sản phẩm

Khái niệm ống đúc inox 904L

Ống đúc inox 409L là loại ống thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, có nền ferit (từ tính nhẹ), crom khoảng 11–12%, carbon thấp và gần như không có niken.

Điểm khác biệt của inox 409L so với inox austenitic (304, 316):

  • Giá thành thấp hơn rất nhiều nhờ hàm lượng Ni cực thấp.

  • Chịu nhiệt tốt hơn 201/304 trong môi trường khô, ít ăn mòn.

  • Chống oxy hóa tốt ở 600–750°C, phù hợp cho ống xả động cơ.

Với thiết kế carbon thấp (Low-Carbon “L”), inox 409L có khả năng hàn tốt, ít nứt, bền hơn ở nhiệt độ trung bình đến cao.

Ống được sản xuất theo phương pháp liền mạch (seamless) → tăng độ bền cơ học và độ ổn định trong đường ống chịu nhiệt.

Đặc điểm kỹ thuật

Quy cách & thông số kỹ thuật phổ biến

  • Đường kính ngoài (OD): 10 mm – 219 mm

  • Độ dày (WT): 1.0 mm – 6.0 mm

  • Chiều dài: 6 m / 5.8 m / cắt theo yêu cầu

  • Bề mặt: Annealed & Pickled, mài bóng, 2B

  • Đầu ống: PE (Plain End), BE (Beveled End)

  • Phương pháp sản xuất: Cán nóng – kéo nguội liền mạch (seamless)

Lưu ý: 409L có độ cứng cao hơn 304 nhưng chống ăn mòn thấp hơn → phù hợp môi trường nhiệt khô, ít muối.

Thành phần hóa học inox 409L

Thành phần Ký hiệu Hàm lượng (%)
Cacbon C ≤ 0,03
Silic Si ≤ 1,00
Mangan Mn ≤ 1,00
Phốt pho P ≤ 0,045
Lưu huỳnh S ≤ 0,030
Crom Cr 10,5 – 12,5
Niken Ni ≤ 0,50
Titan Ti 0,17 – 0,65
Nitơ N ≤ 0,03

Vai trò của Ti:

  • Ổn định hóa cấu trúc,

  • Tăng khả năng chống ăn mòn liên tinh,

  • Tăng độ bền nhiệt.

Tính chất cơ học

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) ≥ 380 MPa
Giới hạn chảy 0,2% ≥ 170 MPa
Độ giãn dài 20–30%
Độ cứng tối đa ~ 90 HRB
Khối lượng riêng ~ 7,75 g/cm³
Nhiệt độ làm việc liên tục ~600°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 750°C (gián đoạn)
Từ tính Có (thuộc nhóm ferritic)

Inox 409L không chống ăn mòn tốt bằng 304/316 nhưng lại chịu nhiệtchịu oxy hóa tốt trong môi trường khô.

Ưu điểm nổi bật của ống đúc inox 409L

  1. Giá thành rẻ – tiết kiệm tối đa chi phí vật liệu
    → Lựa chọn hàng đầu cho ngành ống xả & thông gió.

  2. Chịu nhiệt tốt đến 600–750°C
    → Dùng ổn định trong khí nóng, khí thải động cơ.

  3. Chống oxy hóa tốt trong môi trường không ẩm
    → Thích hợp cho ống khói, ống thông khí nóng.

  4. Ống liền mạch → độ bền cao, ít rò rỉ
    → Tối ưu cho hệ thống rung động mạnh như ô tô – xe máy.

  5. Dễ hàn hơn nhờ hàm lượng carbon thấp (L)
    → Ít nứt mối hàn, dễ chế tạo hàng loạt.

  6. Có chứa Titanium (Ti)
    → Tăng độ bền nhiệt & giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh.

Ứng dụng của ống đúc inox 409L

Ứng dụng nổi bật nhất: NGÀNH Ô TÔ & XE MÁY

  • Đường ống xả (exhaust pipe)

  • Ống giảm thanh

  • Ống thoát khí nóng trong động cơ

  • Ống dẫn khí thải

409L là vật liệu chuẩn ngành ô tô vì chịu nhiệt tốt, giá rẻ, dễ gia công.

Ứng dụng công nghiệp – dân dụng khác

  • Ống khói, ống dẫn khí nóng của lò hơi

  • Hệ thống thông gió, thông khí nóng

  • Ống dẫn khói trong nhà máy gỗ, lò sấy

  • Ống chịu nhiệt nhẹ trong nhà máy xi măng – luyện kim

  • Linh kiện lò sấy thực phẩm

  • Dẫn khí thải – khí nóng trong hệ thống xử lý môi trường

Lưu ý:

Không dùng inox 409L cho môi trường có muối, acid, hóa chất, nước biển, vì khả năng chống ăn mòn hạn chế.

Lưu ý khi sử dụng ống đúc inox 409L

  1. Không phù hợp môi trường ẩm – có muối – có axit
    → Dễ bị rỉ nhẹ (surface rust).
    → Nếu cần chống ăn mòn → đổi sang 304 hoặc 316.

  2. Ứng dụng chịu nhiệt phải khô
    → Khi kết hợp nhiệt + độ ẩm + muối → tốc độ ăn mòn tăng mạnh.

  3. Kiểm tra mối hàn kỹ lưỡng
    → Tuy 409L dễ hàn, nhưng vẫn cần passivation nếu ứng dụng ngoài trời.

  4. Vật liệu có từ tính
    → Cần cân nhắc trong thiết bị yêu cầu phi từ tính.

  5. Kiểm tra MTC khi nhập hàng
    → Đảm bảo có Ti đúng chuẩn (rất quan trọng với inox 409L).
    → Tránh hàng pha tạp Cr thấp dễ nhanh rỉ.

Lý do khách hàng tin chọn Baogang Steel.

Với sứ mệnh mang đến giải pháp thép toàn diện, Baogang Steel tự hào là đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về sắt thép nhờ những ưu điểm vượt trội:

  • Dịch vụ chuỗi cung ứng chuyên nghiệp: Là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực thép, Baogang Steel sở hữu hệ thống dịch vụ quốc tế chuyên nghiệp từ gia công, sản xuất đến phân phối, cam kết đáp ứng đa dạng yêu cầu của khách hàng toàn cầu.

  • Đa dạng sản phẩm chất lượng cao: Từ thép cuộn, thép tấm, thép không gỉ, thép ống, thép hình…v.v.. đến các sản phẩm cơ khí, chúng tôi cung cấp vật liệu đạt chuẩn, tối ưu cho mọi công trình xây dựng và ngành công nghiệp.

  • Giải pháp "một cửa" tiện lợi: Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ tích hợp trọn gói từ tư vấn, đặt hàng đến giao hàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.

  • Hỗ trợ khách hàng tận tâm: Đội ngũ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng giải đáp qua hotline 0888.48.7777 hoặc email info@baogangsteel.com.vn, đảm bảo mọi thắc mắc được xử lý nhanh chóng nhất.

  • Vị thế dẫn đầu tại Hải Phòng: Văn phòng đại diện tại thành phố Hải Phòng – trung tâm công nghiệp trọng điểm miền Bắc – giúp Baogang Steel tối ưu hóa logistics và dịch vụ.

Hãy đồng hành cùng Baogang Steel để nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giải pháp tối ưu cho mọi dự án!

Tư vấn sản phẩm

Sản phẩm liên quan
Ống đúc inox Duplex 2205
  • Tên gọi: Ống đúc inox Duplex 2205 (Seamless Duplex Stainless Steel Pipe 2205).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A790 / A928, ASME SA790, EN 1.4462.
  • Loại thép: Thép không gỉ Song Pha (Duplex) – kết cấu 50% Austenitic + 50% Ferritic.
  • Mác tương đương: UNS S32205 / S31803 (ASTM), 1.4462 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Môi trường ăn mòn mạnh – clorua cao: dầu khí, hóa chất, nước biển, xử lý nước, bồn áp lực, đường ống chịu áp cao.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 410S
  • Tên gọi: Ống đúc inox 410S (Seamless Stainless Steel Pipe 410S).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4000.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – Martensitic cải tiến, carbon thấp.
  • Mác tương đương: 410S (ASTM), SUS410S (JIS), 1.4000 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ.
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt nhẹ, ống khói, ống xả, ống dẫn khí nóng, thiết bị nhiệt – lò sưởi.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 347
  • Tên gọi: Ống đúc inox 347 (Seamless Stainless Steel Pipe 347).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A312, ASTM A213, JIS G4303, EN 1.4550.
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic ổn định nhiệt bằng Niobium (Nb).
  • Mác tương đương: TP347 (ASTM), SUS347 (JIS), 1.4550 / X6CrNiNb18-10 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh, sử dụng trong lò hơi, hóa chất, turbine, hệ thống nhiệt động.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 321
  • Tên gọi: Ống đúc inox 321 (Seamless Stainless Steel Pipe 321).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A312, ASTM A213, JIS G4303, EN 1.4541.
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic ổn định nhiệt, có chứa Ti (Titanium).
  • Mác tương đương: TP321 (ASTM), SUS321 (JIS), 1.4541 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt cao, chống ăn mòn liên tinh (intergranular corrosion), hệ thống nhiệt động và hóa chất.

Giá:Liên hệ

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat