Hệ thống cửa hàng
Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng
Chính sách mua hàng
Thông tin sản phẩm
Tấm inox 347H là phiên bản carbon cao (H – High Carbon) của inox 347, được phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng chịu nhiệt và chịu áp lực cao trong thời gian dài.
So với inox 347 tiêu chuẩn:
Nhờ đó, inox 347H được sử dụng rộng rãi trong ASME Boiler & Pressure Vessel Code, đặc biệt cho các thiết bị vận hành liên tục ở 450–900°C.
Tấm inox 347H thường dùng cho kết cấu công nghiệp, không đặt nặng yếu tố thẩm mỹ mà ưu tiên độ bền nhiệt & độ an toàn.
| Thành phần | Ký hiệu | Hàm lượng (%) |
|---|---|---|
| Cacbon | C | 0,04 – 0,10 |
| Silic | Si | ≤ 1,00 |
| Mangan | Mn | ≤ 2,00 |
| Phốt pho | P | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0,030 |
| Crom | Cr | 17,0 – 19,0 |
| Niken | Ni | 9,0 – 13,0 |
| Niobium + Tantalum | Nb + Ta | ≥ 10 × %C |
| Nitơ | N | ≤ 0,10 |
| Sắt | Fe | Còn lại |
Điểm mấu chốt kỹ thuật:
| Tính chất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Tensile) | ≥ 515 MPa |
| Giới hạn chảy 0,2% | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Độ bền rão (Creep strength) | Rất cao |
| Khối lượng riêng | ~ 7,93 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 800 – 900°C |
| Ổn định cơ tính ở nhiệt cao | Xuất sắc |
So với 304H và 321H, 347H được đánh giá cao hơn về độ ổn định sau hàn và khả năng làm việc lâu dài.
Chịu nhiệt và chịu áp lực cao vượt trội
→ Đặc biệt phù hợp cho thiết bị áp lực theo ASME.
Độ bền rão (creep resistance) rất cao
→ Hoạt động an toàn trong thời gian dài ở nhiệt cao.
Chống ăn mòn liên tinh cực tốt nhờ Niobium (Nb)
→ Không cần xử lý nhiệt sau hàn phức tạp.
Ổn định cấu trúc kim loại ở dải 450–900°C
→ Không bị giòn hóa hay suy giảm cơ tính nhanh.
Độ bền cơ học cao hơn inox 347 thường
→ Nhờ hàm lượng carbon cao (H-grade).
Được chấp nhận rộng rãi trong tiêu chuẩn lò hơi & bình áp lực
→ Phù hợp dự án kỹ thuật yêu cầu cao.
Không dùng trong môi trường clorua cao ở nhiệt cao
→ Có nguy cơ nứt ứng suất (SCC).
→ Nếu clorua cao → cân nhắc Duplex hoặc hợp kim Ni.
Không chịu được nhiệt cực cao như inox 310S
→ Nếu >1000°C → nên chọn 310S.
Gia công & hàn cần tuân thủ quy trình ASME
→ Tránh làm mất ổn định cấu trúc kim loại.
Kiểm soát chặt MTC & Heat Number
→ Đảm bảo đúng H-grade, đủ %C và %Nb.
Không dùng cho môi trường khử mạnh (reducing atmosphere)
→ Khả năng chống ăn mòn giảm.
Chi phí cao hơn 347 thường & 321
→ Nhưng đổi lại là độ an toàn và tuổi thọ vượt trội.
Với sứ mệnh mang đến giải pháp thép toàn diện, Baogang Steel tự hào là đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về sắt thép nhờ những ưu điểm vượt trội:
Hãy đồng hành cùng Baogang Steel để nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giải pháp tối ưu cho mọi dự án!
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ