1. Thép tấm inox 347H là gì?
Thép tấm inox 347H là sản phẩm thép cán phẳng được sản xuất từ mác thép không gỉ austenitic 347H. Đây là phiên bản có hàm lượng carbon cao (High Carbon, ký hiệu bằng chữ "H") của thép không gỉ 347.
Inox 347H khác các loại inox thông thường ở hai điểm:
- Chứa niobium (Nb, còn gọi là columbium, Cb). Niobium là chất ổn định (stabilizer). Khi hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ từ 427°C đến 816°C, Nb liên kết với carbon trước để tạo thành Niobium Carbide (NbC), nhờ đó chromium carbide không hình thành ở biên giới hạt. Vật liệu giữ được lớp màng bảo vệ chromium và chống được ăn mòn tinh giới (intergranular corrosion).
- Hàm lượng carbon được kiểm soát chặt chẽ (0.04% - 0.10%). Mức carbon cao hơn bản 347 tiêu chuẩn làm tăng đáng kể độ bền rão (creep strength) của thép không gỉ 347H ở nhiệt độ cao.
Vì vậy inox tấm 347H là vật liệu tiêu chuẩn cho thiết bị hàn làm việc liên tục trong dải nhiệt độ mẫn cảm, nhất là inox 347H cho nồi hơi và hệ thống lọc dầu.
.jpg)
2. Đặc điểm kỹ thuật của thép tấm inox 347H
2.1. Tiêu chuẩn áp dụng
Các tiêu chuẩn phổ biến nhất quy định đặc tính của thép không gỉ tấm 347H gồm:
- ASTM A240 / ASME SA240: tiêu chuẩn đặc tả kỹ thuật cho thép tấm, lá và dải thép không gỉ crom và crom-niken dùng cho bình chịu áp lực và các ứng dụng chung. Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất khi mua vật liệu này.
- ASTM A480: tiêu chuẩn quy định các yêu cầu chung đối với thép không gỉ cán phẳng (bao gồm dung sai kích thước, độ phẳng, trạng thái bề mặt).
2.2. Quy cách và kích thước phổ biến
Inox 347H dạng tấm thường được cung cấp ở dạng cán nóng (Hot Rolled, bề mặt No.1) vì độ dày lớn.
| Thông số |
Quy cách thương mại phổ biến tại Việt Nam |
Yêu cầu theo tiêu chuẩn (ASTM A480) |
| Độ dày (Thickness) |
3.0 mm - 50.0 mm (có thể lên đến 100 mm tùy xưởng cán) |
Theo dung sai độ dày quy định trong bảng của A480 |
| Chiều rộng (Width) |
1220 mm, 1500 mm, 2000 mm |
Dung sai thường là +5 mm / -0 mm |
| Chiều dài (Length) |
2440 mm, 6000 mm hoặc cắt theo yêu cầu |
Dung sai dương, không có dung sai âm |
| Bề mặt (Finish) |
No.1 (cán nóng, ủ, tẩy gỉ) đối với độ dày > 3 mm |
2B, 2D, No.1 |
Lưu ý: inox 304 thường có sẵn ở mọi kích thước, còn inox 347H là vật liệu đặc chủng. Độ dày phi tiêu chuẩn hoặc khổ siêu trường thường phải đặt hàng (Indent) từ nhà máy.
.jpg)
2.3. Thành phần hóa học
Giới hạn thành phần hóa học của mác thép UNS S34709 theo tiêu chuẩn ASTM A240:
| Nguyên tố |
Ký hiệu |
Hàm lượng quy định (%) |
Vai trò chính trong hợp kim |
| Carbon |
C |
0.04 - 0.10 |
Giới hạn tối thiểu 0.04% để đảm bảo độ bền rão ở nhiệt độ cao. |
| Chromium |
Cr |
17.0 - 19.0 |
Tạo lớp màng oxit thụ động, chống oxy hóa và chống ăn mòn. |
| Nickel |
Ni |
9.0 - 13.0 |
Ổn định pha cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo dai và tính hàn. |
| Niobium (Columbium) + Tantalum |
Nb + Ta |
8 × %C (min) - 1.10 (max) |
Nguyên tố then chốt: ngăn chặn sự kết tủa crom cacbua, chống ăn mòn tinh giới. |
| Manganese |
Mn |
2.00 max |
Tăng độ bền, khử lưu huỳnh. |
| Silicon |
Si |
1.00 max |
Tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. |
| Phosphorus |
P |
0.045 max |
Tạp chất, cần hạn chế để tránh giòn. |
| Sulfur |
S |
0.030 max |
Tạp chất, cần kiểm soát để đảm bảo tính hàn. |
2.4. Tính chất cơ học
Giá trị cơ tính tại nhiệt độ phòng (Room Temperature) theo tiêu chuẩn ASTM A240:
| Chỉ tiêu cơ tính |
Đơn vị |
Giá trị tối thiểu theo ASTM A240 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) |
MPa |
≥ 515 |
| Giới hạn chảy (Yield Strength, 0.2% offset) |
MPa |
≥ 205 |
| Độ giãn dài (Elongation in 50mm) |
% |
≥ 40 |
| Độ cứng (Hardness) |
HBW / HRB |
≤ 201 HBW / ≤ 92 HRB |
Cơ tính ở nhiệt độ phòng của thép tấm inox 347H khá giống inox 304. Điểm khác là nó duy trì độ bền kéo và độ bền rão ở dải nhiệt 500°C - 800°C.
.jpg)
2.5. Tính chất vật lý (giá trị tham khảo điển hình)
- Khối lượng riêng (Density): 7.96 g/cm³ (dùng để tính trọng lượng tấm inox 347H thực tế).
- Mô đun đàn hồi (Elastic Modulus): 193 GPa (ở 20°C).
- Hệ số giãn nở nhiệt: lớn hơn thép carbon, cần lưu ý khe hở giãn nở khi thiết kế hệ thống nhiệt.
- Từ tính: ở trạng thái ủ dung dịch, vật liệu không có từ tính (non-magnetic). Sau gia công biến dạng nguội, vật liệu có từ tính nhẹ.
2.6. Trạng thái cung cấp và nhiệt luyện
Thép tấm inox 347H phải được cung cấp ở trạng thái Solution Annealed (ủ dung dịch).
- Quá trình: nung nóng thép lên khoảng 1040°C - 1120°C, sau đó làm nguội nhanh (thường bằng nước hoặc không khí cưỡng bức).
- Mục đích: hòa tan các hạt cacbua vào dung dịch rắn, đồng nhất cấu trúc, tối ưu độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, để vật liệu sẵn sàng làm việc ở nhiệt độ cao.
3. Ưu điểm của thép tấm inox 347H
- Chịu nhiệt độ cao: nhờ hàm lượng carbon cao (>0.04%), vật liệu có độ bền rão (creep resistance) cao. Nó chịu được ứng suất cơ học liên tục trong thời gian dài ở nhiệt độ cao mà không bị biến dạng vĩnh viễn nhanh chóng.
- Chống ăn mòn tinh giới (Sensitization Resistance): niobium ngăn chromium carbide kết tủa khi hàn hoặc khi làm việc ở 427°C - 816°C. Do đó mối hàn không bị mục, nứt hay gỉ tại vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Chống oxy hóa: lớp màng oxit crom mỏng giúp vật liệu chịu được oxy hóa liên tục trong không khí đến khoảng 816°C (cao hơn trong một số môi trường đặc biệt).
- Dẻo dai ở nhiệt độ thấp: giống các thép austenitic khác, inox 347H giữ được độ dai va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ âm, dù ứng dụng chính của nó là chịu nhiệt.
.jpg)
4. Hạn chế của vật liệu
- Chi phí cao: niobium là kim loại hợp kim đắt tiền, cộng thêm quy trình luyện kim nghiêm ngặt để đạt chuẩn chữ "H", nên giá tấm inox 347H cao hơn đáng kể so với 304H hay 316H.
- Khó gia công cơ khí: vật liệu hóa cứng mạnh khi gia công (work hardening). Tiện, phay, khoan cần máy công suất lớn, tốc độ cắt chậm và dụng cụ cắt rất sắc.
- Tính sẵn có trên thị trường: nhà cung cấp không phải lúc nào cũng có sẵn tấm mọi kích thước trong kho, nên người mua thường phải lên kế hoạch nhập khẩu trước cho các dự án lớn.
5. Ứng dụng thực tế của thép tấm inox 347H
Nhờ chịu nhiệt và chống ăn mòn ổn định, inox chịu nhiệt 347H được dùng trong các ngành công nghiệp nặng sau:
- Năng lượng và lò hơi: làm inox 347H cho nồi hơi công nghiệp, ống sinh hơi quá nhiệt (superheater tubes), vỏ bộ trao đổi nhiệt và thiết bị thu hồi nhiệt thải.
- Dầu khí và lọc hóa dầu: chế tạo inox 347H bình áp lực, lò phản ứng xúc tác, đường ống dẫn lưu chất nhiệt độ cao và tháp chưng cất phân đoạn dầu mỏ.
- Hệ thống xả (Exhaust Systems): gia công ống xả công nghiệp hạng nặng, ống xả động cơ tuabin khí, vòng đệm nhiệt và khớp nối co giãn.
- Hóa chất: chế tạo bồn bể chứa hóa chất hữu cơ ở nhiệt độ cao, nơi vật liệu không được bị mẫn cảm nhiệt sau khi hàn.
.jpg)
6. Lưu ý khi lựa chọn và gia công thép tấm inox 347H
Khi gia công 347H stainless steel plate, cần làm đúng kỹ thuật để không làm mất các đặc tính của vật liệu.
Cắt và tạo hình
- Cắt: cắt plasma, laser hoặc tia nước (waterjet) đều cho kết quả tốt. Plasma thường dùng cho tấm dày, nhưng phải mài bỏ lớp xỉ và vùng biến đổi nhiệt ở mép cắt trước khi hàn.
- Uốn: vật liệu uốn tốt ở trạng thái nguội, nhưng do hóa cứng nguội nên cần lực chấn (press brake) mạnh hơn khoảng 50% so với thép carbon mềm cùng độ dày.
Khả năng hàn (Welding)
- Inox 347H hàn tốt bằng các phương pháp SMAW, GTAW (TIG), GMAW (MIG).
- Vật liệu hàn (Filler Metal): bắt buộc dùng que hàn/dây hàn có niobium như AWS E347 / ER347, để mối hàn có cùng khả năng chống ăn mòn ổn định như kim loại cơ bản.
- Nhiệt luyện sau hàn (PWHT): nhờ có niobium, đa số ứng dụng không cần ủ lại sau khi hàn. Nếu môi trường làm việc có nguy cơ rất cao gây nứt do ăn mòn ứng suất (SCC), có thể cân nhắc ủ giảm ứng suất (Stress Relieving) ở nhiệt độ thấp.
Gia công cơ khí (Machining)
Để tránh bề mặt vật liệu bị chai cứng:
- Đảm bảo dao cắt tiếp xúc liên tục, không trượt trên bề mặt.
- Dùng tốc độ cắt thấp (low speed) và bước tiến dao lớn (heavy feed).
- Dùng dung dịch làm mát đầy đủ.
.jpg)
7. Mác vật liệu tương đương
Bảng mác gần tương đương giữa các hệ tiêu chuẩn:
| Hệ tiêu chuẩn / Quốc gia |
Tiêu chuẩn áp dụng |
Mác vật liệu |
Mức độ tương đương |
| Mỹ (ASTM/UNS) |
ASTM A240 |
UNS S34709 (347H) |
Trực tiếp |
| Châu Âu (EN) |
EN 10028-7 / 10088-2 |
1.4912 / X7CrNiNb18-10 |
Tương đương trực tiếp cho ứng dụng nhiệt độ cao. |
| Nhật Bản (JIS) |
JIS G4304 |
SUS347H |
Tương đương trực tiếp. |
| Trung Quốc (GB/T) |
GB/T 24511 |
07Cr18Ni11Nb |
Gần tương đương, cần check kỹ % Carbon. |
Lưu ý: không dùng mác 347 thông thường (UNS S34700) thay cho 347H trong các ứng dụng lò hơi chịu áp suất cao ở nhiệt độ >500°C, vì bản 347 có thể có hàm lượng carbon thấp (dưới 0.04%), làm giảm độ bền rão.
8. So sánh thép tấm inox 347H với các vật liệu cùng nhóm
Khi thiết kế thiết bị chịu nhiệt, kỹ sư thường phân vân giữa thép tấm inox 347H, 304H và 321H.
| Tiêu chí |
Inox 347H |
Inox 304H |
Inox 321H |
| Chất ổn định |
Niobium (Nb) |
Không có |
Titanium (Ti) |
| Chống ăn mòn tinh giới (Sensitization) |
Rất tốt |
Kém (dễ bị kết tủa cacbua khi hàn) |
Tốt |
| Độ bền rão ở nhiệt độ cao |
Cao nhất trong 3 loại |
Tốt |
Tốt (nhưng thấp hơn 347H một chút) |
| Tính hàn |
Rất tốt (Nb ít bị cháy thất thoát trong hồ quang) |
Tốt (nhưng HAZ dễ bị gỉ) |
Khá (Ti dễ bị cháy/bay hơi trong hồ quang hàn) |
| Chi phí vật liệu |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Trung bình |
Khi nào nên chọn thép tấm inox 347H?
Nên chọn mác này khi thiết bị vận hành ở dải nhiệt độ 427°C - 816°C, có cấu trúc hàn phức tạp, cần đảm bảo mối hàn không bị ăn mòn rỗ và phải chịu tải trọng cơ học (áp suất) lớn kéo dài.
Khi nào nên cân nhắc vật liệu khác?
Nếu ứng dụng chỉ chịu nhiệt tĩnh, không có mối hàn lớn hoặc không tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn hóa học cao ở nhiệt độ cao, 304H tiết kiệm chi phí hơn nhiều.
.jpg)
9. Cách lựa chọn thép tấm inox 347H khi mua hàng
Để tránh mua nhầm mác 347 tiêu chuẩn hoặc hàng kém chất lượng, bộ phận mua hàng (Purchasing/Procurement) của nhà máy cần ghi rõ các thông số sau trên đơn đặt hàng (PO):
- Mác vật liệu: ghi rõ 347H (UNS S34709), hàm lượng carbon phải từ 0.04 - 0.10%.
- Tiêu chuẩn chế tạo: ASTM A240 / ASME SA240.
- Kích thước và dung sai: độ dày x chiều rộng x chiều dài (ví dụ: 12.0 mm × 1500 mm × 6000 mm). Ghi rõ yêu cầu dung sai độ dày nếu khắt khe hơn ASTM A480.
- Trạng thái cung cấp: cán nóng, bề mặt No.1, ủ dung dịch (Solution Annealed).
- Chứng chỉ chất lượng: yêu cầu Mill Test Certificate (MTC) theo chuẩn EN 10204 3.1, bản gốc hoặc bản sao y từ nhà sản xuất thép. Chứng chỉ phải ghi rõ:
- Thành phần hóa học thực tế (Heat Analysis).
- Kết quả cơ tính (Tensile, Yield, Elongation).
- Trạng thái nhiệt luyện.
10. Báo giá inox 347H phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thị trường kim loại màu biến động, nên một con số báo giá inox 347H cụ thể sẽ nhanh mất giá trị tham khảo. Giá tấm inox 347H thường cao hơn inox 304 khoảng 40% - 60% và phụ thuộc vào:
- Giá niken và niobium toàn cầu: đây là hai nguyên tố hợp kim đắt tiền, đóng vai trò chính trong giá sản phẩm.
- Xuất xứ (Origin): hàng nhập từ các nhà máy tại châu Âu (Outokumpu, Aperam) hoặc Nhật Bản (Nippon Steel) có giá cao hơn hàng từ Trung Quốc, Ấn Độ.
- Quy cách và khối lượng: kích thước tiêu chuẩn dễ nhập có giá/kg rẻ hơn các khổ phi tiêu chuẩn phải cắt lẻ hoặc đặt sản xuất riêng (MOQ, Minimum Order Quantity).
- Yêu cầu kiểm định phụ: nếu dự án yêu cầu thêm thử nghiệm siêu âm (UT) hoặc chứng chỉ EN 10204 3.2 (do bên thứ ba như SGS, DNV chứng nhận), chi phí sẽ tăng.
.jpg)
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Thép tấm inox 347H có bị gỉ không?
Như mọi loại thép không gỉ, nó "không gỉ" trong giới hạn ứng dụng. Trong môi trường công nghiệp và khí xả nhiệt độ cao, nó chống gỉ và oxy hóa rất tốt. Tuy nhiên, nó vẫn có thể bị ăn mòn rỗ nếu tiếp xúc liên tục với môi trường chứa ion clorua (nước biển mặn) ở nồng độ cao.
2. Điểm khác biệt lớn nhất giữa inox 347 và inox 347H là gì?
Khác biệt duy nhất là hàm lượng carbon (C). 347 có C tối đa là 0.08%. 347H yêu cầu C tối thiểu là 0.04% và tối đa là 0.10%. Mức carbon cao hơn giúp 347H chịu lực (độ bền rão) tốt hơn ở nhiệt độ cao.
3. Inox 347H có cần xử lý nhiệt sau khi hàn không?
Thông thường là không. Nhờ cấu trúc được niobium ổn định, vật liệu không bị mẫn cảm nhiệt trong quá trình hàn, nên đa số ứng dụng lò hơi và bình áp lực có thể đưa vào sử dụng ngay ở trạng thái As-welded.
4. Dùng dây hàn inox 308 để hàn tấm inox 347H được không?
Không nên. Cần dùng que hàn/dây hàn ER347 hoặc E347 để vùng mối hàn cũng chứa niobium, giúp mối hàn chịu nhiệt và chống ăn mòn tương đương vật liệu gốc.
5. Giới hạn nhiệt độ tối đa của inox 347H là bao nhiêu?
Nó chống oxy hóa được đến khoảng 816°C - 850°C khi vận hành liên tục. Với các yêu cầu chịu áp lực, tiêu chuẩn ASME BPVC quy định giới hạn ứng suất cho phép theo từng mức nhiệt độ cụ thể.
12. Kết luận
Thép tấm inox 347H (UNS S34709) phù hợp với các hệ thống công nghiệp cần chịu nhiệt độ cao, độ bền cơ học lớn và chống ăn mòn ở mối hàn. Niobium ổn định cấu trúc, còn carbon kiểm soát ở mức 0.04% - 0.10% giữ độ bền rão, nhờ đó giảm rủi ro nứt vỡ do rão và gỉ do mẫn cảm nhiệt, những rủi ro thường gặp ở nồi hơi, bình áp lực và thiết bị lọc hóa dầu.