Hệ thống cửa hàng
Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng
Chính sách mua hàng
Thông tin sản phẩm
Ống inox 904L được sản xuất từ thép không gỉ austenitic hợp kim cao, có hàm lượng nickel, molybdenum và đồng tương đối lớn. Vật liệu này thường được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển axit, hóa chất, nước chứa chloride và các loại lưu chất có tính ăn mòn cao, nơi inox 304L hoặc 316L có thể không đáp ứng được yêu cầu về tuổi thọ.
Ống inox 904L hiện có hai dạng chính: ống đúc và ống hàn. Việc lựa chọn loại ống phụ thuộc vào áp suất làm việc, đường kính, chiều dày, phương pháp sản xuất và tiêu chuẩn thiết kế của từng hệ thống.
Baogang Steel cung cấp ống thép không gỉ cho các nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu, sản xuất giấy, xử lý nước, nhiệt điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Tùy theo yêu cầu của từng dự án, khách hàng có thể lựa chọn mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và hồ sơ chất lượng phù hợp.
.jpg)
Inox 904L là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, có hàm lượng carbon thấp. Thành phần điển hình của vật liệu gồm khoảng 20% chromium, 25% nickel, 4,5% molybdenum và 1,5% đồng.
Hàm lượng nickel cao giúp duy trì cấu trúc austenitic và tăng khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất. Molybdenum giúp vật liệu chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe. Đồng góp phần cải thiện khả năng chống lại một số môi trường axit có tính khử, đặc biệt là axit sulfuric trong những điều kiện phù hợp.
Ống inox 904L thường được cân nhắc khi:
Việc lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa vào tên mác thép. Kỹ sư cần xem xét nồng độ hóa chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ dòng chảy, hàm lượng chloride, tạp chất và cấu tạo của toàn bộ hệ thống.
.jpg)
Ống đúc inox 904L được sản xuất từ phôi thép đặc thông qua các công đoạn như xuyên lỗ, cán hoặc kéo để tạo thành ống liền mạch. Sản phẩm không có đường hàn dọc theo thân ống.
Loại ống này còn được gọi là ống thép không gỉ liền mạch 904L hoặc 904L seamless pipe. Ống đúc thường được cân nhắc cho các hệ thống áp suất cao, lưu chất nguy hiểm hoặc những vị trí cần kiểm soát chặt chẽ độ đồng nhất của thành ống.
Một số đặc điểm của ống đúc inox 904L:
Một nhà sản xuất vật liệu 904L công bố ống đúc ở trạng thái ủ dung dịch và tẩy trắng hoặc ủ sáng, với đường kính ngoài lên đến 230 mm trong chương trình cung ứng tiêu chuẩn riêng. Đây là thông tin của một nhà sản xuất cụ thể, không phải dải kích thước mặc định cho mọi nguồn hàng.
Ống hàn inox 904L được sản xuất từ tấm hoặc cuộn inox 904L. Vật liệu được tạo hình thành ống rồi hàn dọc hoặc hàn xoắn, tùy theo thiết kế và phương pháp sản xuất.
Ống hàn thường được lựa chọn khi dự án cần:
Chất lượng ống hàn phụ thuộc vào vật liệu đầu vào, phương pháp hàn, xử lý nhiệt, kiểm tra mối hàn và kiểm soát bề mặt sau sản xuất. Với các hệ thống quan trọng, khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra bằng chụp ảnh bức xạ, siêu âm, dòng điện xoáy, thử thẩm thấu hoặc các phương pháp kiểm tra không phá hủy khác.
Ống trao đổi nhiệt 904L thường có đường kính nhỏ hơn pipe và được kiểm soát chặt về dung sai đường kính, chiều dày cũng như chất lượng bề mặt.
Sản phẩm được sử dụng trong:
Các tiêu chuẩn thường được xem xét cho tube gồm ASTM A213, ASTM A269 và EN 10216-5, tùy thuộc vào phương pháp sản xuất và điều kiện sử dụng.
.jpg)
| Tiêu chí | Ống đúc inox 904L | Ống hàn inox 904L |
| Kết cấu | Liền mạch, không có đường hàn | Có một hoặc nhiều đường hàn |
| Nguyên liệu | Phôi thép đặc | Tấm hoặc cuộn inox 904L |
| Kích thước | Thường thuận lợi với đường kính nhỏ và trung bình | Thuận lợi với đường kính lớn |
| Khả năng chịu áp | Phù hợp với nhiều hệ thống áp suất cao | Phụ thuộc chiều dày, chất lượng mối hàn và tiêu chuẩn |
| Kiểm soát mối hàn | Không có mối hàn sản xuất | Cần kiểm tra và kiểm soát vùng hàn |
| Giá thành | Thường cao hơn | Có thể kinh tế hơn với đường kính lớn |
| Ứng dụng | Hóa chất, áp lực, dầu khí, trao đổi nhiệt | Bồn, đường ống lớn, hóa chất và xử lý khí |
| Khả năng đặt theo kích thước | Bị giới hạn bởi chương trình sản xuất phôi và cán | Linh hoạt hơn với đường kính lớn |
Không nên mặc định ống đúc luôn tốt hơn ống hàn. Ống hàn được chế tạo, xử lý nhiệt và kiểm tra đúng tiêu chuẩn vẫn có thể đáp ứng yêu cầu của nhiều hệ thống công nghiệp.
Khi lựa chọn, cần xem xét:
.jpg)
Thành phần danh nghĩa tham khảo của vật liệu 904L được thể hiện trong bảng sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon – C | ≤ 0,020% |
| Silicon – Si | Khoảng 0,5% |
| Mangan – Mn | Khoảng 1,8% |
| Phosphorus – P | ≤ 0,025% |
| Sulfur – S | ≤ 0,015% |
| Chromium – Cr | Khoảng 20% |
| Nickel – Ni | Khoảng 25% |
| Molybdenum – Mo | Khoảng 4,5% |
| Đồng – Cu | Khoảng 1,5% |
Đây là thành phần danh nghĩa của một sản phẩm thương mại thuộc mác 904L. Thành phần nghiệm thu cần căn cứ vào giới hạn của tiêu chuẩn được chỉ định trong đơn hàng và kết quả phân tích trên chứng chỉ vật liệu của từng lô.
Chromium tạo lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp vật liệu chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Nickel ổn định cấu trúc austenitic, cải thiện độ dẻo dai và tăng khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất trong nhiều môi trường chloride.
Molybdenum nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và một số môi trường axit.
Đồng góp phần tăng khả năng chống ăn mòn của 904L trong môi trường axit có tính khử, đặc biệt là một số điều kiện chứa axit sulfuric.
Carbon thấp giúp giảm nguy cơ nhạy cảm hóa và ăn mòn liên hạt tại vùng ảnh hưởng nhiệt của mối hàn.
.jpg)
Cơ tính tham khảo của ống và tube 904L trong trạng thái ủ dung dịch ở nhiệt độ 20°C:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
| Giới hạn chảy Rp0.2 | ≥ 230 MPa |
| Giới hạn chảy Rp1.0 | ≥ 250 MPa |
| Độ bền kéo Rm | 520–720 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
| Độ cứng Vickers | Khoảng 160 HV |
Các giá trị trên được Alleima công bố cho sản phẩm ống đúc 2RK65 thuộc nhóm 904L. Ống có chiều dày lớn hơn 20 mm có thể có giá trị thấp hơn đôi chút; thông số nghiệm thu thực tế phải tuân theo tiêu chuẩn và chứng chỉ của lô hàng.
904L được phát triển để làm việc trong môi trường axit sulfuric. Hàm lượng molybdenum và đồng cao giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường axit sulfuric, phosphoric và acetic.
Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, mức độ thông khí và tạp chất. Chloride hoặc fluoride trong axit phosphoric kỹ thuật có thể làm thay đổi đáng kể tốc độ ăn mòn.
Molybdenum và chromium giúp ống inox 904L chống ăn mòn rỗ tốt hơn nhiều loại inox austenitic thông thường.
Đặc điểm này phù hợp với các hệ thống có:
904L có khả năng chống ăn mòn cục bộ tốt hơn inox 316L, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho nước biển nóng hoặc môi trường chloride đặc biệt cao. Với những điều kiện khắc nghiệt hơn, ống inox 254 SMO hoặc ống đúc inox Duplex 2507 có thể được xem xét.
.jpg)
Ăn mòn khe thường xuất hiện tại mặt bích, gioăng, khớp nối, cặn bám hoặc những vị trí lưu chất khó lưu thông.
Dữ liệu thử nghiệm và kinh nghiệm thực tế của Alleima cho thấy 904L có khả năng chống ăn mòn khe cao hơn đáng kể so với inox 316L. Tuy nhiên, thiết kế hệ thống vẫn nên hạn chế khe hẹp, đặc biệt trong dung dịch chứa chloride.
Inox 304 và 316 có thể bị nứt do ăn mòn ứng suất khi đồng thời chịu tác động của ứng suất kéo, nhiệt độ và môi trường chloride.
Hàm lượng nickel khoảng 25% giúp inox 904L cải thiện khả năng chống hiện tượng này trong nhiều điều kiện thực tế. Vùng mối hàn vẫn cần được kiểm soát vì ứng suất dư sau hàn có thể ảnh hưởng đến độ bền lâu dài của hệ thống.
Do có cấu trúc austenitic, ống thép không gỉ 904L có độ dẻo và khả năng tạo hình tốt. Sản phẩm có thể được cắt, uốn, nong, thu đầu hoặc gia công theo bản vẽ khi sử dụng quy trình phù hợp.
Vật liệu cũng có khả năng hàn tốt. Các phương pháp TIG, MIG và hàn hồ quang có thể được áp dụng tùy theo chiều dày, kích thước và yêu cầu chất lượng của dự án.
| Tiêu chuẩn | Phạm vi áp dụng |
| ASTM A312/A312M | Ống thép không gỉ austenitic dạng đúc, hàn thẳng và hàn gia công nguội, dùng cho nhiệt độ cao hoặc môi trường ăn mòn |
| ASME SA-312/SA-312M | Ống đúc và ống hàn dùng trong thiết bị, đường ống thiết kế theo hệ thống ASME |
| ASTM A269/A269M | Tube thép không gỉ austenitic dạng đúc hoặc hàn dùng cho dịch vụ thông thường |
| ASTM A213/A213M | Tube thép hợp kim và thép không gỉ đúc dùng cho nồi hơi, bộ quá nhiệt và bộ trao đổi nhiệt |
| ASTM A358/A358M | Ống thép không gỉ austenitic hàn nóng chảy điện dùng trong môi trường ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc ứng dụng chung |
| EN 10216-5 | Ống thép không gỉ đúc dùng cho mục đích chịu áp lực |
| EN 10217-7 | Ống thép không gỉ hàn dùng cho mục đích chịu áp lực và chống ăn mòn |
| ASME B36.19M | Kích thước danh nghĩa và chiều dày tiêu chuẩn của ống thép không gỉ |
| EN 10204 3.1 | Chứng chỉ kiểm tra vật liệu theo từng lô sản xuất |
ASTM A312/A312M áp dụng cho ống thép không gỉ austenitic đúc, hàn thẳng và hàn gia công nguội sử dụng trong môi trường ăn mòn hoặc nhiệt độ cao. Tiêu chuẩn yêu cầu vật liệu được xử lý nhiệt, đáp ứng cơ tính và thực hiện thử thủy lực hoặc kiểm tra điện không phá hủy.
Một số tài liệu cũ vẫn ghi:
Tuy nhiên, phiên bản ASTM B677-26 cho biết N08904 trước đây thuộc tiêu chuẩn này đã được chuyển sang ASTM A269/A269M và ASTM A312/A312M. ASTM B673-26 cũng cho biết sản phẩm N08904 trước đây thuộc B673 đã được chuyển sang ASTM A312/A312M.
Vì vậy, khi đối chiếu tiêu chuẩn, khách hàng cần kiểm tra năm ban hành của tiêu chuẩn, thay vì chỉ dựa vào mã tiêu chuẩn trên tài liệu cũ.
.jpg)
Ống inox 904L được sử dụng để vận chuyển axit, hóa chất và các loại dung dịch có tính ăn mòn cao.
Trong nhà máy lọc dầu, ống thép không gỉ 904L có thể được dùng cho:
Việc lựa chọn cần xem xét sulfur, chloride, nhiệt độ, áp suất và thành phần thực tế của dòng công nghệ.
Trong ngành giấy, các công đoạn tẩy trắng và xử lý hóa chất có thể tạo ra môi trường ăn mòn mạnh.
Ống trao đổi nhiệt inox 904L phù hợp với một số hệ thống sử dụng nước nhiệt độ cao có nhiễm chloride, nơi inox tiêu chuẩn không đạt tuổi thọ mong muốn.
Nước ngưng trong hệ thống khí thải có thể chứa acid, chloride và các hợp chất gây ăn mòn.
Trong khai khoáng và luyện kim, ống inox 904L có thể được sử dụng để vận chuyển dung dịch axit, bùn quặng hoặc lưu chất công nghệ.
Trong một số quy trình có môi trường axit hoặc dung dịch vệ sinh mạnh, inox 904L có thể được sử dụng để tăng khả năng chống ăn mòn.
Bề mặt, độ nhám, phương pháp làm sạch và tiêu chuẩn vệ sinh cần được xác định theo yêu cầu của từng dây chuyền.
.jpg)
| Sản phẩm | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
| Ống inox 316L | Chống ăn mòn tốt, phổ biến, giá hợp lý | Thực phẩm, dược phẩm, nước và hóa chất nhẹ |
| Ống inox 904L | Nickel, molybdenum và đồng cao, chống axit tốt | Hóa chất, lọc dầu, axit sulfuric và phosphoric |
| Ống inox 254 SMO | Hàm lượng molybdenum và nitrogen cao, chống chloride rất tốt | Nước biển, khử muối và hóa chất chứa chloride |
| Ống đúc inox Duplex 2205 | Độ bền cơ học cao, chống chloride tốt | Hóa chất, dầu khí, giấy và nước công nghiệp |
| Ống đúc inox Duplex 2507 | Super Duplex có độ bền và khả năng chống ăn mòn cục bộ rất cao | Nước biển, dầu khí ngoài khơi và môi trường chloride khắc nghiệt |
| Ống inox 310S | Chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt | Lò công nghiệp và hệ thống nhiệt độ cao |
Ống inox 316L có chi phí thấp hơn và phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp thông thường. Khi thiết bị làm việc trong axit sulfuric, phosphoric hoặc môi trường có nguy cơ nứt do ăn mòn ứng suất, 904L thường có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Tuy nhiên, sử dụng 904L cho môi trường không quá khắc nghiệt có thể làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.
Ống inox 254 SMO có hàm lượng molybdenum cao hơn và được phát triển cho môi trường chloride khắc nghiệt. Vật liệu này thường có lợi thế hơn trong nước biển và nước muối nóng.
Ống inox 904L có ưu thế trong một số môi trường axit có tính khử nhờ hàm lượng nickel và đồng cao.
Ống Duplex 2205 có giới hạn chảy cao hơn đáng kể, có thể giúp tối ưu chiều dày trong một số hệ thống chịu áp lực.
Ống inox 904L có cấu trúc austenitic, dễ tạo hình hơn và có ưu thế trong một số môi trường axit. Việc thay thế giữa hai mác cần dựa trên dữ liệu ăn mòn, không chỉ dựa vào cơ tính hoặc giá vật liệu.
Ống Duplex 2507 phù hợp với môi trường chloride và nước biển đặc biệt khắc nghiệt. Vật liệu có độ bền cơ học cao hơn 904L nhưng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn trong quá trình hàn.
Ống inox 904L thường phù hợp hơn với một số hệ thống axit sulfuric và môi trường cần vật liệu austenitic có khả năng tạo hình tốt.
.jpg)
Trước khi đặt mua, khách hàng cần xác định:
Pipe thường được xác định bằng kích thước danh nghĩa NPS hoặc DN kết hợp với Schedule.
Tube thường được xác định trực tiếp bằng đường kính ngoài và chiều dày thành ống. Tube thường yêu cầu dung sai kích thước chặt hơn và được sử dụng trong trao đổi nhiệt, đo lường hoặc thiết bị công nghệ.
Khách hàng nên ghi rõ pipe hoặc tube để tránh nhầm lẫn khi báo giá.
.jpg)
Ống inox 904L có khả năng hàn tốt nhưng cần sử dụng đúng quy trình để duy trì khả năng chống ăn mòn tại vùng mối hàn.
Khi thi công cần lưu ý:
Các đoạn ống ghép với mặt bích inox 904L, co, tê hoặc phụ kiện khác nên được kiểm soát đồng bộ về vật liệu để hạn chế chênh lệch khả năng chống ăn mòn.
.jpg)
Ống thép không gỉ 904L cần được bảo quản tách biệt với thép carbon. Bề mặt không nên tiếp xúc trực tiếp với nền bẩn, phoi sắt hoặc dụng cụ đã dùng để gia công thép thường.
Trong quá trình vận chuyển và lưu kho:
Giá ống inox 904L phụ thuộc vào:
Do hàm lượng nickel và molybdenum cao, giá 904L có thể biến động theo thị trường nguyên liệu. Báo giá cần được xác nhận theo quy cách và thời điểm đặt hàng cụ thể.
.jpg)
Baogang Steel cung cấp các nhóm sản phẩm thép không gỉ, gồm ống inox đúc, ống inox hàn, ống trao đổi nhiệt, tấm inox và phụ kiện đường ống phục vụ nhà máy, công trình và dự án công nghiệp.
Khách hàng có nhu cầu mua ống đúc inox 904L, ống hàn inox 904L hoặc tube 904L có thể gửi bảng yêu cầu kỹ thuật để được hỗ trợ lựa chọn tiêu chuẩn và quy cách phù hợp.
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
| Nguồn gốc | Sơn Đông, Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu | Baogang |
| Chứng nhận | ISO |
| Số mô hình | 201 301 304 304L 316 316L 321 410 430 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 tấn |
| Thời gian giao hàng | trong vòng 7 ngày |
| Điều khoản thanh toán | L / CT / T (Đặt cọc 30%) |
| Khả năng cung cấp | 5000 tấn / tấn mỗi tháng |
Giá:Liên hệ