Hệ thống cửa hàng
Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng
Chính sách mua hàng
Thông tin sản phẩm
Inox 201 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, tương tự như Inox 304. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi và mang tính chiến lược của nó nằm ở thành phần hóa học: người ta đã giảm hàm lượng Niken (Ni) đắt tiền và thay thế bằng Mangan (Mn) và Nitơ (N).
Niken (Ni): Là nguyên tố chính tạo ra sự ổn định cho cấu trúc Austenitic và mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
Mangan (Mn): Cũng là một nguyên tố giúp ổn định cấu trúc Austenitic, nhưng với chi phí rẻ hơn nhiều so với Niken.
Chính sự thay thế thông minh này đã tạo ra một loại inox có các đặc tính cơ học tốt (thậm chí cứng hơn Inox 304), bề mặt sáng bóng, dễ gia công, nhưng với một mức giá cạnh tranh hơn đáng kể. Về bản chất, Inox 201 là một giải pháp vật liệu được tối ưu hóa về mặt chi phí cho các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá khắt khe.
Hình dạng ống: Ống tròn, ống hộp vuông, ống hộp chữ nhật.
Đường kính (Ống tròn): Ø9.5, Ø12.7, Ø15.9, Ø19.1, Ø22.2, Ø25.4, Ø31.8, Ø38.1, Ø50.8, Ø63.5, Ø76.2, Ø101.6,... (mm)
Kích thước (Ống hộp): 10x10, 13x26, 20x20, 20x40, 25x25, 30x60, 40x40, 40x80, 50x50,... (mm)
Độ dày: 0.3mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.6mm,... đến 2.0mm là phổ biến nhất.
Bề mặt (Finish): BA (bóng sáng), HL (xước hairline), No.4 (xước mịn).
Chiều dài tiêu chuẩn: 6000mm.
Bảng so sánh này là công cụ marketing mạnh mẽ nhất để giải thích giá trị của Inox 201:
| Thành phần | Ký hiệu | Inox 201 (%) | Inox 304 (%) | Vai trò chính & Sự khác biệt |
| Niken | Ni | 3.5 - 5.5 | 8.0 - 10.5 | Giảm Niken là yếu tố chính giúp giảm giá thành Inox 201. |
| Mangan | Mn | 5.5 - 7.5 | ≤ 2.0 | Tăng Mangan để thay thế Niken, ổn định pha Austenitic và tăng độ cứng. |
| Crom | Cr | 16.0 - 18.0 | 18.0 - 20.0 | Crom tạo lớp màng chống gỉ. Inox 201 có hàm lượng thấp hơn một chút. |
| Nitơ | N | ≤ 0.25 | ≤ 0.10 | Tăng độ bền và độ cứng. |
| Carbon | C | ≤ 0.15 | ≤ 0.08 | Quyết định độ cứng. |
| Sắt | Fe | Còn lại | Còn lại | Thành phần chính của thép. |
Độ bền kéo (Tensile Strength): ~ 685 MPa (Cao hơn Inox 304 ~515 MPa)
Giới hạn chảy (Yield Strength): ~ 310 MPa (Cao hơn Inox 304 ~205 MPa)
Độ cứng (Hardness): ~ 95 HRB (Cứng hơn Inox 304 ~92 HRB)
Độ giãn dài (Elongation): ~ 40% (Thấp hơn Inox 304 một chút)
=> Nhận xét: Inox 201 có độ bền và độ cứng cao hơn Inox 304 ở trạng thái ủ.
Giá Thành Cực Kỳ Cạnh Tranh: Đây là lợi thế tuyệt đối và là lý do chính khiến Inox 201 thống trị nhiều phân khúc. Chi phí thấp hơn đáng kể so với Inox 304 giúp nhà sản xuất giảm giá thành sản phẩm cuối cùng.
Độ Cứng và Độ Bền Cao: Nhờ hàm lượng Mangan và Nitơ cao, Inox 201 cứng hơn, chịu lực tốt hơn Inox 304, giúp các sản phẩm như bàn ghế, kệ giá thêm phần chắc chắn.
Bề Mặt Sáng Bóng, Thẩm Mỹ: Có thể được đánh bóng để đạt độ sáng bóng cao (bề mặt BA), mang lại vẻ ngoài hiện đại, sạch sẽ, lý tưởng cho các ứng dụng trang trí.
Dễ Dàng Gia Công: Inox 201 có khả năng uốn, cắt, hàn tốt, phù hợp cho việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm có hình dạng phức tạp.
Với sự cân bằng giữa giá cả và hiệu suất, Ống Inox 201 là lựa chọn số một cho:
Trang trí Nội thất & Ngoại thất (khu vực khô ráo):
Lan can, tay vịn cầu thang, ban công.
Cổng, cửa, hàng rào trang trí.
Nẹp, chỉ trang trí tường, cột.
Sản xuất Đồ gia dụng:
Khung bàn, chân ghế, kệ sách, giá treo quần áo.
Các bộ phận không tiếp xúc trực tiếp và liên tục với thực phẩm hoặc nước.
Công nghiệp nhẹ:
Xe đẩy hàng trong siêu thị, giá kệ trưng bày sản phẩm.
Các kết cấu khung, giá đỡ ít chịu ăn mòn.
Để tư vấn cho khách hàng một cách trung thực và hiệu quả, cần nhấn mạnh những điểm sau:
Khả Năng Chống Ăn Mòn Hạn Chế: Đây là nhược điểm lớn nhất cần phải rõ ràng. Do hàm lượng Niken thấp và Crom thấp hơn, Inox 201 có khả năng chống ăn mòn kém hơn đáng kể so với Inox 304.
Nó sẽ bị gỉ khi tiếp xúc với môi trường muối (ven biển), mưa axit, hóa chất hoặc độ ẩm cao liên tục.
Chỉ nên sử dụng cho các ứng dụng trong nhà, nơi khô ráo hoặc có mái che.
Cần vệ sinh, lau chùi thường xuyên để giữ bề mặt luôn sáng đẹp.
Về hàn: Inox 201 có thể hàn được, nhưng vùng ảnh hưởng nhiệt của mối hàn nhạy cảm với ăn mòn hơn so với Inox 304.
Lựa chọn đúng ứng dụng: Tuyệt đối không tư vấn Inox 201 cho các ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất hay các công trình ngoài trời ở khu vực có môi trường khắc nghiệt. Việc này sẽ gây hại cho uy tín của cả người bán và chất lượng công trình.
Với sứ mệnh mang đến giải pháp thép toàn diện, Baogang Steel tự hào là đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về sắt thép nhờ những ưu điểm vượt trội:
Dịch vụ chuỗi cung ứng chuyên nghiệp: Là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực thép, Baogang Steel sở hữu hệ thống dịch vụ quốc tế chuyên nghiệp từ gia công, sản xuất đến phân phối, cam kết đáp ứng đa dạng yêu cầu của khách hàng toàn cầu.
Đa dạng sản phẩm chất lượng cao: Từ thép cuộn, thép tấm, thép không gỉ, thép ống, thép hình…v.v.. đến các sản phẩm cơ khí, chúng tôi cung cấp vật liệu đạt chuẩn, tối ưu cho mọi công trình xây dựng và ngành công nghiệp.
Giải pháp "một cửa" tiện lợi: Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ tích hợp trọn gói từ tư vấn, đặt hàng đến giao hàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Hỗ trợ khách hàng tận tâm: Đội ngũ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng giải đáp qua hotline 0888.48.7777 hoặc email info@baogangsteel.com.vn, đảm bảo mọi thắc mắc được xử lý nhanh chóng nhất.
Vị thế dẫn đầu tại Hải Phòng: Văn phòng đại diện tại thành phố Hải Phòng – trung tâm công nghiệp trọng điểm miền Bắc – giúp Baogang Steel tối ưu hóa logistics và dịch vụ.
Hãy đồng hành cùng Baogang Steel để nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giải pháp tối ưu cho mọi dự án!
Ống hàn Duplex 2507 là dòng ống thép không gỉ Super Duplex có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và đặc biệt phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, chloride, axit, dầu khí, nhà máy xử lý nước và hệ thống đường ống công nghiệp. Mác 2507 thường được biết đến với ký hiệu UNS S32750, là thép không gỉ Super Duplex có cấu trúc hai pha Austenite – Ferrite, được thiết kế cho các môi trường ăn mòn cao.
Trong thực tế tìm kiếm, một số khách hàng có thể gõ nhầm thành ống thép hàn duplex 2505, tuy nhiên mác thông dụng và chính xác thường được sử dụng trong công nghiệp là ống hàn duplex 2507 hoặc ống thép super duplex 2507. Baogang Steel cung cấp đa dạng các sản phẩm như ống super duplex 2507, ống hàn super duplex 2507, ống duplex 2507 hàn, ống inox 2507, ống inox hàn 2507 và ống inox duplex 2507 theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Baogang Steel là nhà cung cấp ống hàn Duplex 2507 với đa dạng quy cách, hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, cung cấp theo tiêu chuẩn ASTM, ASME, EN, JIS, GB/T và yêu cầu riêng của từng dự án. Chúng tôi phục vụ khách hàng trên toàn quốc, đặc biệt là các nhà máy hóa chất, dầu khí, đóng tàu, xử lý nước, cơ khí chế tạo và nhà thầu công nghiệp.
Ống hàn Duplex 2507 là loại ống thép không gỉ được sản xuất từ mác thép Super Duplex 2507, có thành phần hợp kim cao với hàm lượng Cr, Mo và N lớn hơn so với nhiều loại inox thông dụng. Chính sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất chloride rất tốt.
Theo Alleima, SAF 2507 là thép không gỉ Super Duplex dùng cho điều kiện ăn mòn cao, có ký hiệu UNS S32750 và thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic-Ferritic. Nguồn này cũng nhấn mạnh khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất do chloride của vật liệu 2507.
Ống hàn được sản xuất bằng cách tạo hình thép tấm hoặc thép cuộn thành dạng ống, sau đó hàn dọc hoặc hàn theo quy trình phù hợp. Sau hàn, ống có thể được xử lý nhiệt, làm sạch mối hàn, kiểm tra kích thước, kiểm tra cơ tính, kiểm tra thủy lực, kiểm tra không phá hủy hoặc xử lý bề mặt tùy theo tiêu chuẩn đặt hàng.
So với ống đúc, ống inox hàn 2507 có ưu điểm là dễ sản xuất ở kích thước lớn, thành ống đa dạng, chiều dài linh hoạt, giá thành cạnh tranh hơn trong nhiều trường hợp và phù hợp với các hệ thống đường ống công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn cao.
Thép không gỉ Duplex là nhóm thép có tổ chức hai pha gồm Austenite và Ferrite. So với inox Austenitic thông dụng như 304, 316L hoặc 317L, thép Duplex có độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn ứng suất chloride tốt hơn. Trong nhóm Duplex, vật liệu có hàm lượng hợp kim cao hơn, đặc biệt là Cr, Mo và N, thường được gọi là Super Duplex.
Mác 2507 thường được hiểu theo thành phần đặc trưng khoảng 25% Cr, 7% Ni và khoảng 4% Mo, kết hợp thêm nitơ để tăng khả năng chống ăn mòn và ổn định tổ chức vật liệu. Alleima cũng mô tả SAF 2507 là vật liệu Super Duplex có giá trị PRE tối thiểu cao, phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh.
Nhờ thành phần hợp kim cao, ống thép Super Duplex 2507 có khả năng làm việc tốt trong môi trường nước biển, nước lợ, dung dịch chứa chloride, axit hữu cơ, hóa chất công nghiệp, hệ thống dầu khí, thiết bị trao đổi nhiệt và đường ống chịu ăn mòn cao.
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của ống hàn Super Duplex 2507 là khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường chứa chloride. Đây là vấn đề thường gặp ở các hệ thống đường ống nước biển, hóa chất, nước thải công nghiệp, dung dịch muối, axit có lẫn chloride hoặc môi trường làm việc ngoài khơi.
Nhờ hàm lượng Cr, Mo và N cao, 2507 có chỉ số PREN cao hơn rõ rệt so với inox 316L và Duplex 2205. Vì vậy, ống inox Duplex 2507 thường được lựa chọn khi inox 316L hoặc Duplex 2205 không còn đáp ứng đủ yêu cầu chống ăn mòn.
Trong môi trường chloride, nhiều loại inox Austenitic như 304 hoặc 316L có thể gặp hiện tượng nứt ăn mòn ứng suất, đặc biệt khi có nhiệt độ, ứng suất kéo và môi trường ăn mòn đồng thời. Ống Duplex 2507 hàn có cấu trúc hai pha, giúp tăng khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất tốt hơn so với nhiều loại inox Austenitic thông dụng.
Super Duplex 2507 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn nhiều so với inox 304/316L. Nhờ độ bền cao, đường ống có thể chịu áp lực tốt hơn, phù hợp cho hệ thống công nghiệp, dầu khí, hóa chất, trao đổi nhiệt, đường ống áp lực và các kết cấu yêu cầu tải trọng lớn.
Ống inox 2507 được sử dụng nhiều trong môi trường nước biển, nước lợ, xử lý nước mặn, nhà máy khử muối, thiết bị ngoài khơi, đường ống dẫn hóa chất, hệ thống trao đổi nhiệt và các môi trường có hàm lượng chloride cao. Trong nhiều trường hợp, vật liệu này là lựa chọn kinh tế hơn so với một số hợp kim nickel cao cấp nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn rất tốt.
Đối với các dự án cần đường kính lớn hoặc chiều dài linh hoạt, ống hàn Duplex 2507 là lựa chọn phù hợp. Ống có thể được sản xuất từ tấm hoặc cuộn Super Duplex 2507, tạo hình và hàn theo tiêu chuẩn yêu cầu. Điều này giúp đáp ứng nhiều quy cách mà ống đúc có thể khó sản xuất hoặc chi phí cao hơn.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | ≤ 0,03% |
| Cr | 24,0 – 26,0% |
| Ni | 6,0 – 8,0% |
| Mo | 3,0 – 5,0% |
| N | 0,24 – 0,32% |
| Mn | ≤ 1,20% |
| Si | ≤ 0,80% |
| P | ≤ 0,035% |
| S | ≤ 0,020% |
| Fe | Còn lại |
Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và chứng chỉ vật liệu. Khi đặt mua ống thép Super Duplex 2507, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC và tiêu chuẩn rõ ràng để đảm bảo vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng.
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tương đương |
| Tên thương mại | Super Duplex 2507, SAF 2507, F53 |
| UNS | S32750 |
| EN | 1.4410 / X2CrNiMoN25-7-4 |
| ASTM/ASME | ASTM A790 / ASME SA790, ASTM A789 / ASME SA789 tùy dạng ống |
| JIS/GB | Theo tiêu chuẩn đặt hàng hoặc mác tương đương cần đối chiếu |
ASTM A790/A790M là tiêu chuẩn cho ống thép không gỉ Ferritic/Austenitic dạng seamless và welded, trong khi ASTM A789/A789M áp dụng cho ống tubing Ferritic/Austenitic dùng cho dịch vụ chung.
| Tính chất cơ học | Giá trị tham khảo |
| Độ bền kéo | ≥ 795 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 550 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 15% |
| Độ cứng | Theo tiêu chuẩn đặt hàng |
| Tổ chức vật liệu | Austenite + Ferrite |
| Đặc điểm nổi bật | Độ bền cao, chống ăn mòn tốt, chịu chloride tốt |
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp hàn, xử lý nhiệt, độ dày thành ống và yêu cầu kiểm định. Với các dự án áp lực, hóa chất, dầu khí hoặc nước biển, khách hàng nên cung cấp rõ tiêu chuẩn thiết kế, áp suất làm việc, nhiệt độ, môi trường và yêu cầu thử nghiệm.
| Dạng sản phẩm | Quy cách phổ biến | Dịch vụ theo yêu cầu |
| Ống hàn Duplex 2507 tròn | Đường kính và độ dày đa dạng | Cắt theo chiều dài yêu cầu |
| Ống hàn Super Duplex 2507 kích thước lớn | Dùng cho đường ống công nghiệp, hóa chất, nước biển | Đặt hàng theo bản vẽ hoặc tiêu chuẩn dự án |
| Ống inox hàn 2507 công nghiệp | Dạng ống hàn thẳng, ống hàn công nghiệp | Kiểm tra kích thước, bề mặt, mối hàn |
| Ống inox Duplex 2507 theo tiêu chuẩn | ASTM A790, ASME SA790, EN, JIS, GB/T | Cung cấp CO/CQ, MTC theo yêu cầu |
| Phụ kiện đi kèm | Co, tê, cút, mặt bích, reducer, fitting | Cung cấp đồng bộ theo hệ thống đường ống |
| Gia công theo yêu cầu | Cắt ống, vát mép, làm sạch bề mặt | Hỗ trợ theo bản vẽ kỹ thuật |
Baogang Steel nhận cung cấp ống duplex 2507 hàn theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ khách hàng tối ưu quy cách để giảm hao hụt vật liệu và phù hợp với yêu cầu thi công thực tế.
| Tiêu chí | Inox 316L | Duplex 2205 | Super Duplex 2507 |
| Nhóm vật liệu | Austenitic stainless steel | Duplex stainless steel | Super Duplex stainless steel |
| Khả năng chống ăn mòn chloride | Khá | Tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn rỗ/kẽ hở | Trung bình – khá | Tốt | Rất tốt |
| Chống nứt ăn mòn ứng suất | Hạn chế trong chloride | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Chi phí vật liệu | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Môi trường ăn mòn nhẹ – trung bình | Hóa chất, nước biển nhẹ, công nghiệp | Chloride cao, nước biển, dầu khí, hóa chất mạnh |
| Khi nào nên chọn? | Khi môi trường không quá khắc nghiệt | Khi cần bền hơn 316L và chống chloride tốt | Khi 316L/2205 không đáp ứng đủ chống ăn mòn |
Nếu hệ thống chỉ làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ, inox 316L có thể đáp ứng tốt. Nếu cần tăng độ bền và khả năng chống chloride, Duplex 2205 là lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, với môi trường chloride cao, nước biển, hóa chất mạnh hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, ống super duplex 2507 là lựa chọn phù hợp hơn.
Ống hàn Duplex 2507 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn mạnh.
Để chọn đúng ống inox hàn 2507, khách hàng cần xác định rõ môi trường làm việc, áp suất, nhiệt độ, lưu chất, hàm lượng chloride, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu kiểm định. Vì Super Duplex 2507 là vật liệu có hàm lượng hợp kim cao, quá trình hàn và xử lý sau hàn cần được kiểm soát tốt để đảm bảo khả năng chống ăn mòn của mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt.
Một số lưu ý quan trọng:
Baogang Steel là nhà cung cấp ống hàn Super Duplex 2507 phục vụ đa dạng nhóm khách hàng như nhà máy hóa chất, nhà máy dầu khí, nhà máy xử lý nước, đơn vị đóng tàu, nhà thầu cơ điện, công ty thương mại thép, nhà máy cơ khí chế tạo và các dự án công nghiệp trên toàn quốc.
Ưu điểm khi đặt mua ống tại Baogang Steel:
Giá ống hàn duplex 2507 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá nguyên liệu inox Super Duplex, tiêu chuẩn sản xuất, đường kính, độ dày, chiều dài, số lượng, yêu cầu kiểm định, yêu cầu chứng chỉ, yêu cầu xử lý bề mặt và địa điểm giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Baogang Steel sẽ tư vấn quy cách phù hợp và gửi báo giá theo đúng nhu cầu thực tế của khách hàng.
Ống hàn Duplex 2507 là dòng ống thép không gỉ Super Duplex có khả năng chống ăn mòn rất cao, độ bền cơ học lớn và đặc biệt phù hợp với môi trường chloride, nước biển, hóa chất, dầu khí và các hệ thống công nghiệp khắc nghiệt. Với các tên gọi phổ biến như ống thép Super Duplex 2507, ống Super Duplex 2507, ống hàn Super Duplex 2507, ống Duplex 2507 hàn, ống inox 2507, ống inox hàn 2507 và ống inox Duplex 2507, sản phẩm này là lựa chọn tối ưu khi inox 316L hoặc Duplex 2205 không đáp ứng đủ yêu cầu chống ăn mòn.
Baogang Steel cung cấp ống hàn Duplex 2507 với đa dạng quy cách, hỗ trợ cắt theo kích thước, cung cấp theo tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu riêng của dự án.
Liên hệ Baogang Steel để được tư vấn và báo giá ống hàn Duplex 2507 nhanh chóng, chính xác, phù hợp với quy cách và yêu cầu kỹ thuật của bạn.
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ