Hệ thống cửa hàng
Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng
Chính sách mua hàng
Thông tin sản phẩm
Ống hàn inox 304/304L là loại ống được sản xuất bằng cách uốn tấm thép không gỉ (inox) mác thép 304 hoặc 304L thành hình trụ và sau đó hàn dọc theo chiều dài của ống để tạo thành một đường ống liền mạch. Công nghệ hàn phổ biến nhất hiện nay là hàn TIG (Tungsten Inert Gas) hoặc hàn Laser, giúp tạo ra mối hàn bền, đẹp và có khả năng chống ăn mòn cao.
Sự khác biệt cốt lõi giữa 304 và 304L là gì?
Chữ "L" trong "304L" là viết tắt của "Low Carbon" (Hàm lượng Carbon thấp).
Inox 304: Có hàm lượng Carbon tối đa là 0.08%.
Inox 304L: Có hàm lượng Carbon tối đa chỉ 0.03%.
Hàm lượng carbon thấp hơn giúp inox 304L hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua crom ở khu vực mối hàn khi hàn. Điều này làm cho mối hàn của 304L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với 304 trong nhiều môi trường. Vì vậy, 304L là lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng đòi hỏi các mối hàn dày và phức tạp. Ngày nay, hầu hết các nhà sản xuất đều cung cấp loại thép "kép" (Dual Grade) 304/304L, đáp ứng cả tiêu chuẩn của 304 về độ bền và tiêu chuẩn của 304L về hàm lượng carbon thấp.
Đường kính ngoài (OD): Từ DN15 (Ø21.3 mm) đến DN500 (Ø508 mm) hoặc lớn hơn theo yêu cầu.
Độ dày thành ống (Wall Thickness): Thường được xác định theo tiêu chuẩn SCH (Schedule) như SCH5S, SCH10S, SCH40S, hoặc theo mm.
Chiều dài tiêu chuẩn: 6000 mm (6 mét).
Bề mặt: No.1 (cán nóng), 2B (cán nguội), BA (bóng sáng), HL (xước hairline). Phổ biến nhất cho ống công nghiệp là bề mặt 2B hoặc No.1 đã được xử lý.
| Thành phần | Mác thép 304 (%) | Mác thép 304L (%) | Vai trò chính |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.03 | Tăng độ cứng, nhưng hàm lượng cao làm giảm khả năng chống ăn mòn mối hàn. |
| Crom (Cr) | 18.0 - 20.0 | 18.0 - 20.0 | Yếu tố chính tạo lớp màng thụ động, quyết định khả năng chống ăn mòn. |
| Niken (Ni) | 8.0 - 10.5 | 8.0 - 12.0 | Ổn định pha Austenitic, tăng độ dẻo, độ dai và khả năng gia công. |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | Khử oxy hóa, tăng độ bền. |
| Silic (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | Tăng khả năng chống oxy hóa. |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | Tạp chất cần kiểm soát, có thể gây giòn. |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | Tạp chất cần kiểm soát, giảm khả năng chống ăn mòn. |
Lưu ý: Bảng thành phần này là minh chứng rõ nhất cho sự khác biệt về hàm lượng Carbon giữa hai mác thép.
Độ bền kéo (Tensile Strength): Min 515 MPa (75 ksi)
Giới hạn chảy (Yield Strength): Min 205 MPa (30 ksi)
Độ giãn dài (Elongation): Min 35%
Độ cứng (Hardness): ≤ 92 HRB (Rockwell B) hoặc ≤ 200 HV (Vickers)
Đây chính là những lý do khiến ống inox 304/304L được mệnh danh là "vật liệu quốc dân":
Khả năng chống ăn mòn xuất sắc: Chống chịu tốt trong hầu hết các môi trường nước, không khí, axit hữu cơ và vô cơ yếu. Đây là lý do nó được dùng rộng rãi trong ngành thực phẩm và xử lý nước.
Khả năng hàn tuyệt vời: Đặc biệt là mác thép 304L, cho phép tạo ra các mối hàn bền chắc, không bị ăn mòn tại đường hàn, đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống đường ống.
Dễ dàng gia công, tạo hình: Inox 304/304L có độ dẻo và độ dai tốt, cho phép uốn, cắt, và tạo hình dễ dàng mà không cần gia nhiệt, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.
Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, sạch sẽ, dễ dàng vệ sinh, phù hợp cho cả các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ như kiến trúc, nội thất, lan can, cầu thang.
An toàn vệ sinh: Bề mặt trơn láng, không xốp, không phản ứng với thực phẩm, giúp ngăn ngừa vi khuẩn phát triển, đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
Bền bỉ và chi phí hợp lý: So với các mác thép cao cấp hơn như 316, 310S, thì 304/304L có giá thành cạnh tranh hơn rất nhiều trong khi vẫn đáp ứng được phần lớn các yêu cầu kỹ thuật thông thường. Tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư dài hạn.
Với những ưu điểm trên, ống inox 304/304L có mặt ở khắp mọi nơi:
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Hệ thống đường ống dẫn sữa, bia, rượu, nước giải khát, siro; bồn chứa, máy móc chế biến.
Công nghiệp hóa chất và dược phẩm: Đường ống dẫn hóa chất nhẹ, dung môi, hệ thống sản xuất dược phẩm, thiết bị y tế.
Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải: Đường ống cấp nước, hệ thống lọc RO, hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng.
Xây dựng và kiến trúc: Lan can, cầu thang, cổng, hàng rào, khung kết cấu trang trí, hệ thống ống thông gió.
Ngành năng lượng: Ống trao đổi nhiệt, đường ống dẫn hơi nước, khí nén trong các nhà máy điện.
Sản xuất gia dụng: Các chi tiết trong máy giặt, bình nước nóng, dụng cụ nhà bếp.
Để phát huy tối đa hiệu quả của vật liệu, Quý khách hàng cần lưu ý:
Hạn chế trong môi trường clorua: Inox 304/304L không phù hợp để sử dụng trong môi trường có nồng độ clorua cao (như nước biển, nước muối) vì dễ bị ăn mòn rỗ. Trong trường hợp này, hãy cân nhắc sử dụng inox 316/316L.
Nhiệt độ làm việc: Mặc dù chịu được nhiệt độ khá tốt, nhưng khi làm việc liên tục ở nhiệt độ 425-860°C, inox 304 có thể bị hiện tượng kết tủa cacbua. Inox 304L sẽ thể hiện tốt hơn trong khoảng nhiệt độ này.
Quá trình hàn: Cần sử dụng que hàn hoặc dây hàn phù hợp (thường là loại 308L) và làm sạch kỹ bề mặt trước và sau khi hàn để đảm bảo chất lượng mối hàn tốt nhất.
Tránh nhiễm sắt chéo (Cross Contamination): Không sử dụng chung các dụng cụ gia công (máy cắt, đá mài) đã dùng cho thép carbon để gia công inox, vì các hạt sắt có thể bám lên bề mặt và gây ra các đốm gỉ sét.
Kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO/CQ): Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) để đảm bảo bạn mua đúng sản phẩm chất lượng, đúng mác thép.
Với sứ mệnh mang đến giải pháp thép toàn diện, Baogang Steel tự hào là đối tác đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về sắt thép nhờ những ưu điểm vượt trội:
Dịch vụ chuỗi cung ứng chuyên nghiệp: Là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực thép, Baogang Steel sở hữu hệ thống dịch vụ quốc tế chuyên nghiệp từ gia công, sản xuất đến phân phối, cam kết đáp ứng đa dạng yêu cầu của khách hàng toàn cầu.
Đa dạng sản phẩm chất lượng cao: Từ thép cuộn, thép tấm, thép không gỉ, thép ống, thép hình…v.v.. đến các sản phẩm cơ khí, chúng tôi cung cấp vật liệu đạt chuẩn, tối ưu cho mọi công trình xây dựng và ngành công nghiệp.
Giải pháp "một cửa" tiện lợi: Khách hàng được trải nghiệm dịch vụ tích hợp trọn gói từ tư vấn, đặt hàng đến giao hàng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Hỗ trợ khách hàng tận tâm: Đội ngũ chuyên nghiệp luôn sẵn sàng giải đáp qua hotline 0888.48.7777 hoặc email info@baogangsteel.com.vn, đảm bảo mọi thắc mắc được xử lý nhanh chóng nhất.
Vị thế dẫn đầu tại Hải Phòng: Văn phòng đại diện tại thành phố Hải Phòng – trung tâm công nghiệp trọng điểm miền Bắc – giúp Baogang Steel tối ưu hóa logistics và dịch vụ.
Hãy đồng hành cùng Baogang Steel để nhận được sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giải pháp tối ưu cho mọi dự án!
Ống hàn Duplex 2507 là dòng ống thép không gỉ Super Duplex có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và đặc biệt phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, chloride, axit, dầu khí, nhà máy xử lý nước và hệ thống đường ống công nghiệp. Mác 2507 thường được biết đến với ký hiệu UNS S32750, là thép không gỉ Super Duplex có cấu trúc hai pha Austenite – Ferrite, được thiết kế cho các môi trường ăn mòn cao.
Trong thực tế tìm kiếm, một số khách hàng có thể gõ nhầm thành ống thép hàn duplex 2505, tuy nhiên mác thông dụng và chính xác thường được sử dụng trong công nghiệp là ống hàn duplex 2507 hoặc ống thép super duplex 2507. Baogang Steel cung cấp đa dạng các sản phẩm như ống super duplex 2507, ống hàn super duplex 2507, ống duplex 2507 hàn, ống inox 2507, ống inox hàn 2507 và ống inox duplex 2507 theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Baogang Steel là nhà cung cấp ống hàn Duplex 2507 với đa dạng quy cách, hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, cung cấp theo tiêu chuẩn ASTM, ASME, EN, JIS, GB/T và yêu cầu riêng của từng dự án. Chúng tôi phục vụ khách hàng trên toàn quốc, đặc biệt là các nhà máy hóa chất, dầu khí, đóng tàu, xử lý nước, cơ khí chế tạo và nhà thầu công nghiệp.
Ống hàn Duplex 2507 là loại ống thép không gỉ được sản xuất từ mác thép Super Duplex 2507, có thành phần hợp kim cao với hàm lượng Cr, Mo và N lớn hơn so với nhiều loại inox thông dụng. Chính sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất chloride rất tốt.
Theo Alleima, SAF 2507 là thép không gỉ Super Duplex dùng cho điều kiện ăn mòn cao, có ký hiệu UNS S32750 và thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic-Ferritic. Nguồn này cũng nhấn mạnh khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất do chloride của vật liệu 2507.
Ống hàn được sản xuất bằng cách tạo hình thép tấm hoặc thép cuộn thành dạng ống, sau đó hàn dọc hoặc hàn theo quy trình phù hợp. Sau hàn, ống có thể được xử lý nhiệt, làm sạch mối hàn, kiểm tra kích thước, kiểm tra cơ tính, kiểm tra thủy lực, kiểm tra không phá hủy hoặc xử lý bề mặt tùy theo tiêu chuẩn đặt hàng.
So với ống đúc, ống inox hàn 2507 có ưu điểm là dễ sản xuất ở kích thước lớn, thành ống đa dạng, chiều dài linh hoạt, giá thành cạnh tranh hơn trong nhiều trường hợp và phù hợp với các hệ thống đường ống công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn cao.
Thép không gỉ Duplex là nhóm thép có tổ chức hai pha gồm Austenite và Ferrite. So với inox Austenitic thông dụng như 304, 316L hoặc 317L, thép Duplex có độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn ứng suất chloride tốt hơn. Trong nhóm Duplex, vật liệu có hàm lượng hợp kim cao hơn, đặc biệt là Cr, Mo và N, thường được gọi là Super Duplex.
Mác 2507 thường được hiểu theo thành phần đặc trưng khoảng 25% Cr, 7% Ni và khoảng 4% Mo, kết hợp thêm nitơ để tăng khả năng chống ăn mòn và ổn định tổ chức vật liệu. Alleima cũng mô tả SAF 2507 là vật liệu Super Duplex có giá trị PRE tối thiểu cao, phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh.
Nhờ thành phần hợp kim cao, ống thép Super Duplex 2507 có khả năng làm việc tốt trong môi trường nước biển, nước lợ, dung dịch chứa chloride, axit hữu cơ, hóa chất công nghiệp, hệ thống dầu khí, thiết bị trao đổi nhiệt và đường ống chịu ăn mòn cao.
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của ống hàn Super Duplex 2507 là khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường chứa chloride. Đây là vấn đề thường gặp ở các hệ thống đường ống nước biển, hóa chất, nước thải công nghiệp, dung dịch muối, axit có lẫn chloride hoặc môi trường làm việc ngoài khơi.
Nhờ hàm lượng Cr, Mo và N cao, 2507 có chỉ số PREN cao hơn rõ rệt so với inox 316L và Duplex 2205. Vì vậy, ống inox Duplex 2507 thường được lựa chọn khi inox 316L hoặc Duplex 2205 không còn đáp ứng đủ yêu cầu chống ăn mòn.
Trong môi trường chloride, nhiều loại inox Austenitic như 304 hoặc 316L có thể gặp hiện tượng nứt ăn mòn ứng suất, đặc biệt khi có nhiệt độ, ứng suất kéo và môi trường ăn mòn đồng thời. Ống Duplex 2507 hàn có cấu trúc hai pha, giúp tăng khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất tốt hơn so với nhiều loại inox Austenitic thông dụng.
Super Duplex 2507 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn nhiều so với inox 304/316L. Nhờ độ bền cao, đường ống có thể chịu áp lực tốt hơn, phù hợp cho hệ thống công nghiệp, dầu khí, hóa chất, trao đổi nhiệt, đường ống áp lực và các kết cấu yêu cầu tải trọng lớn.
Ống inox 2507 được sử dụng nhiều trong môi trường nước biển, nước lợ, xử lý nước mặn, nhà máy khử muối, thiết bị ngoài khơi, đường ống dẫn hóa chất, hệ thống trao đổi nhiệt và các môi trường có hàm lượng chloride cao. Trong nhiều trường hợp, vật liệu này là lựa chọn kinh tế hơn so với một số hợp kim nickel cao cấp nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn rất tốt.
Đối với các dự án cần đường kính lớn hoặc chiều dài linh hoạt, ống hàn Duplex 2507 là lựa chọn phù hợp. Ống có thể được sản xuất từ tấm hoặc cuộn Super Duplex 2507, tạo hình và hàn theo tiêu chuẩn yêu cầu. Điều này giúp đáp ứng nhiều quy cách mà ống đúc có thể khó sản xuất hoặc chi phí cao hơn.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
|---|---|
| C | ≤ 0,03% |
| Cr | 24,0 – 26,0% |
| Ni | 6,0 – 8,0% |
| Mo | 3,0 – 5,0% |
| N | 0,24 – 0,32% |
| Mn | ≤ 1,20% |
| Si | ≤ 0,80% |
| P | ≤ 0,035% |
| S | ≤ 0,020% |
| Fe | Còn lại |
Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và chứng chỉ vật liệu. Khi đặt mua ống thép Super Duplex 2507, khách hàng nên yêu cầu CO/CQ, MTC và tiêu chuẩn rõ ràng để đảm bảo vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng.
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tương đương |
| Tên thương mại | Super Duplex 2507, SAF 2507, F53 |
| UNS | S32750 |
| EN | 1.4410 / X2CrNiMoN25-7-4 |
| ASTM/ASME | ASTM A790 / ASME SA790, ASTM A789 / ASME SA789 tùy dạng ống |
| JIS/GB | Theo tiêu chuẩn đặt hàng hoặc mác tương đương cần đối chiếu |
ASTM A790/A790M là tiêu chuẩn cho ống thép không gỉ Ferritic/Austenitic dạng seamless và welded, trong khi ASTM A789/A789M áp dụng cho ống tubing Ferritic/Austenitic dùng cho dịch vụ chung.
| Tính chất cơ học | Giá trị tham khảo |
| Độ bền kéo | ≥ 795 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 550 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 15% |
| Độ cứng | Theo tiêu chuẩn đặt hàng |
| Tổ chức vật liệu | Austenite + Ferrite |
| Đặc điểm nổi bật | Độ bền cao, chống ăn mòn tốt, chịu chloride tốt |
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp hàn, xử lý nhiệt, độ dày thành ống và yêu cầu kiểm định. Với các dự án áp lực, hóa chất, dầu khí hoặc nước biển, khách hàng nên cung cấp rõ tiêu chuẩn thiết kế, áp suất làm việc, nhiệt độ, môi trường và yêu cầu thử nghiệm.
| Dạng sản phẩm | Quy cách phổ biến | Dịch vụ theo yêu cầu |
| Ống hàn Duplex 2507 tròn | Đường kính và độ dày đa dạng | Cắt theo chiều dài yêu cầu |
| Ống hàn Super Duplex 2507 kích thước lớn | Dùng cho đường ống công nghiệp, hóa chất, nước biển | Đặt hàng theo bản vẽ hoặc tiêu chuẩn dự án |
| Ống inox hàn 2507 công nghiệp | Dạng ống hàn thẳng, ống hàn công nghiệp | Kiểm tra kích thước, bề mặt, mối hàn |
| Ống inox Duplex 2507 theo tiêu chuẩn | ASTM A790, ASME SA790, EN, JIS, GB/T | Cung cấp CO/CQ, MTC theo yêu cầu |
| Phụ kiện đi kèm | Co, tê, cút, mặt bích, reducer, fitting | Cung cấp đồng bộ theo hệ thống đường ống |
| Gia công theo yêu cầu | Cắt ống, vát mép, làm sạch bề mặt | Hỗ trợ theo bản vẽ kỹ thuật |
Baogang Steel nhận cung cấp ống duplex 2507 hàn theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ khách hàng tối ưu quy cách để giảm hao hụt vật liệu và phù hợp với yêu cầu thi công thực tế.
| Tiêu chí | Inox 316L | Duplex 2205 | Super Duplex 2507 |
| Nhóm vật liệu | Austenitic stainless steel | Duplex stainless steel | Super Duplex stainless steel |
| Khả năng chống ăn mòn chloride | Khá | Tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn rỗ/kẽ hở | Trung bình – khá | Tốt | Rất tốt |
| Chống nứt ăn mòn ứng suất | Hạn chế trong chloride | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Chi phí vật liệu | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Môi trường ăn mòn nhẹ – trung bình | Hóa chất, nước biển nhẹ, công nghiệp | Chloride cao, nước biển, dầu khí, hóa chất mạnh |
| Khi nào nên chọn? | Khi môi trường không quá khắc nghiệt | Khi cần bền hơn 316L và chống chloride tốt | Khi 316L/2205 không đáp ứng đủ chống ăn mòn |
Nếu hệ thống chỉ làm việc trong môi trường ăn mòn nhẹ, inox 316L có thể đáp ứng tốt. Nếu cần tăng độ bền và khả năng chống chloride, Duplex 2205 là lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, với môi trường chloride cao, nước biển, hóa chất mạnh hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, ống super duplex 2507 là lựa chọn phù hợp hơn.
Ống hàn Duplex 2507 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn mạnh.
Để chọn đúng ống inox hàn 2507, khách hàng cần xác định rõ môi trường làm việc, áp suất, nhiệt độ, lưu chất, hàm lượng chloride, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu kiểm định. Vì Super Duplex 2507 là vật liệu có hàm lượng hợp kim cao, quá trình hàn và xử lý sau hàn cần được kiểm soát tốt để đảm bảo khả năng chống ăn mòn của mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt.
Một số lưu ý quan trọng:
Baogang Steel là nhà cung cấp ống hàn Super Duplex 2507 phục vụ đa dạng nhóm khách hàng như nhà máy hóa chất, nhà máy dầu khí, nhà máy xử lý nước, đơn vị đóng tàu, nhà thầu cơ điện, công ty thương mại thép, nhà máy cơ khí chế tạo và các dự án công nghiệp trên toàn quốc.
Ưu điểm khi đặt mua ống tại Baogang Steel:
Giá ống hàn duplex 2507 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá nguyên liệu inox Super Duplex, tiêu chuẩn sản xuất, đường kính, độ dày, chiều dài, số lượng, yêu cầu kiểm định, yêu cầu chứng chỉ, yêu cầu xử lý bề mặt và địa điểm giao hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Baogang Steel sẽ tư vấn quy cách phù hợp và gửi báo giá theo đúng nhu cầu thực tế của khách hàng.
Ống hàn Duplex 2507 là dòng ống thép không gỉ Super Duplex có khả năng chống ăn mòn rất cao, độ bền cơ học lớn và đặc biệt phù hợp với môi trường chloride, nước biển, hóa chất, dầu khí và các hệ thống công nghiệp khắc nghiệt. Với các tên gọi phổ biến như ống thép Super Duplex 2507, ống Super Duplex 2507, ống hàn Super Duplex 2507, ống Duplex 2507 hàn, ống inox 2507, ống inox hàn 2507 và ống inox Duplex 2507, sản phẩm này là lựa chọn tối ưu khi inox 316L hoặc Duplex 2205 không đáp ứng đủ yêu cầu chống ăn mòn.
Baogang Steel cung cấp ống hàn Duplex 2507 với đa dạng quy cách, hỗ trợ cắt theo kích thước, cung cấp theo tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu riêng của dự án.
Liên hệ Baogang Steel để được tư vấn và báo giá ống hàn Duplex 2507 nhanh chóng, chính xác, phù hợp với quy cách và yêu cầu kỹ thuật của bạn.
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ
Giá:Liên hệ