Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Ống đúc Inox 316 / 316L

(Click vào để xem ảnh lớn)

Ống đúc Inox 316 / 316L

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 375
  • Tên gọi: Ống đúc inox 316, ống inox đúc 316, ống inox 316 đúc, ống đúc inox 316L, ống inox đúc 316L, ống inox 316L đúc
  • Mác thép: Inox 316 / 316L / ASTM TP316 / TP316L / UNS S31600 / UNS S31603 / EN 1.4401 / 1.4404
  • Phân loại: Thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo, nhóm inox 300 series
  • Tiêu chuẩn: ASTM A312, ASME SA312, ASTM A269, ASTM A213, EN, JIS, GB/T hoặc theo yêu cầu dự án
  • Ứng dụng chính: Hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, trao đổi nhiệt, thiết bị áp lực, môi trường có chloride nhẹ đến trung bình
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Ống inox đúc

Thông tin sản phẩm

Ống đúc inox 316 / 316L là dòng ống thép không gỉ liền mạch có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt phù hợp với môi trường hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, dầu khí và các hệ thống công nghiệp cần độ bền ổn định. Trong đó, ống đúc inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 nhờ có molypden, còn ống đúc inox 316L có hàm lượng carbon thấp hơn, giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh thể sau hàn.

Sản phẩm này còn được gọi là ống inox đúc 316, ống inox 316 đúc, ống inox đúc 316L, ống inox 316L đúc, ống seamless inox 316/316L, ống thép không gỉ đúc 316L, ống inox liền mạch 316L hoặc ống ASTM A312 TP316/TP316L.

Baogang Steel là nhà cung cấp ống đúc inox 316 / 316L với đa dạng đường kính, độ dày, chiều dài và tiêu chuẩn. Chúng tôi nhận cung cấp theo yêu cầu dự án, cắt theo kích thước, vát mép, đóng gói, hỗ trợ CO/CQ, MTC và giao hàng toàn quốc.

Ống đúc inox 316 / 316L là gì?

Ống đúc inox 316 / 316L là loại ống thép không gỉ được sản xuất theo dạng liền mạch, không có đường hàn dọc trên thân ống. Nhờ cấu trúc liền mạch, sản phẩm thường được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp lực, độ kín, độ ổn định và độ an toàn cao hơn so với nhiều loại ống hàn thông thường.

Về vật liệu, inox 316 và 316L thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic Cr-Ni-Mo. So với inox 304, nhóm inox 316/316L có thêm molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường hóa chất và chloride nhẹ đến trung bình. Alleima liệt kê vật liệu 316/316L trong nhóm ống seamless với ký hiệu ASTM TP316/TP316L và UNS S31600/S31603.

Trong hệ tiêu chuẩn ống công nghiệp, ống inox đúc 316ống inox đúc 316L thường được đặt theo tiêu chuẩn ASTM A312 / ASME SA312. ASTM A312/A312M là tiêu chuẩn cho ống thép không gỉ Austenitic dạng seamless, welded và heavily cold worked welded, dùng cho môi trường nhiệt độ cao và dịch vụ ăn mòn thông dụng.

Ống đúc inox 316 / 316L

Đặc điểm nổi bật của ống inox đúc 316 / 316L

1. Khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304

Ưu điểm quan trọng của ống đúc inox 316 là khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp, đặc biệt là môi trường có hóa chất nhẹ, dung dịch muối loãng, nước xử lý, thực phẩm, dược phẩm và môi trường ẩm.

Nhờ thành phần molypden, inox 316/316L thường được ưu tiên hơn inox 304 khi hệ thống cần khả năng chống ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, với môi trường nước biển nặng, chloride cao, axit mạnh hoặc hóa chất đặc biệt khắc nghiệt, khách hàng nên cân nhắc inox 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507 tùy điều kiện thực tế.

2. 316L phù hợp hơn cho hệ thống hàn nhiều

Điểm khác biệt lớn nhất giữa inox 316 và 316L nằm ở hàm lượng carbon. Ống đúc inox 316L có hàm lượng carbon thấp hơn, giúp giảm nguy cơ kết tủa carbide tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau hàn, từ đó hạn chế ăn mòn liên tinh thể.

Vì vậy, nếu hệ thống đường ống có nhiều mối hàn, yêu cầu vệ sinh cao hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn, ống inox đúc 316L thường được ưu tiên hơn 316 thông thường. Outokumpu cũng mô tả Supra 316L/4404 là phiên bản carbon thấp của Supra 316/4401.

3. Cấu trúc liền mạch, không có đường hàn dọc

Ống inox 316 đúcống inox 316L đúc có kết cấu liền mạch, không có mối hàn dọc trên thân ống. Điều này giúp sản phẩm phù hợp cho các tuyến ống áp lực, lưu chất ăn mòn, hệ thống hơi, khí nén, dầu khí, trao đổi nhiệt và các vị trí cần độ tin cậy cao.

4. Dễ gia công, dễ lắp đặt

Ống inox 316/316L có thể được cắt, vát mép, ren, tiện, hàn, uốn, đánh bóng hoặc gia công theo bản vẽ. Đối với hệ thống yêu cầu hàn nhiều, 316L là lựa chọn phù hợp hơn nhờ hàm lượng carbon thấp.

5. Phù hợp nhiều ngành công nghiệp

Nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính vệ sinh và độ ổn định tốt, ống inox đúc 316 / 316L được ứng dụng trong hóa chất, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, xử lý nước, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, thiết bị trao đổi nhiệt và thiết bị áp lực.

Ống đúc inox 316 / 316L

Thành phần hóa học tham khảo của inox 316 / 316L

Thành phần Inox 316 Inox 316L
C ≤ 0,08% ≤ 0,03%
Cr 16,0 – 18,0% 16,0 – 18,0%
Ni 10,0 – 14,0% 10,0 – 14,0%
Mo 2,0 – 3,0% 2,0 – 3,0%
Mn ≤ 2,00% ≤ 2,00%
Si ≤ 1,00% ≤ 1,00%
P ≤ 0,045% ≤ 0,045%
S ≤ 0,030% ≤ 0,030%
Fe Còn lại Còn lại

Thành phần hóa học thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy và chứng chỉ vật liệu. Khi đặt mua ống inox đúc 316 hoặc ống inox đúc 316L, khách hàng nên cung cấp rõ tiêu chuẩn như ASTM A312 TP316/TP316L, ASME SA312 TP316/TP316L, EN 1.4401/1.4404, SUS316/SUS316L hoặc tiêu chuẩn tương đương.

Bảng mác tương đương của inox 316 / 316L

Hệ tiêu chuẩn Inox 316 Inox 316L
ASTM/ASME TP316 / 316 TP316L / 316L
UNS S31600 S31603
EN 1.4401 / X5CrNiMo17-12-2 1.4404 / X2CrNiMo17-12-2
JIS SUS316 SUS316L
Tên thương mại Stainless Steel 316 Stainless Steel 316L

Bảng trên dùng để tham khảo khi đối chiếu vật liệu. Khi thay thế mác thép trong bản vẽ kỹ thuật, cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản phẩm, điều kiện làm việc và yêu cầu kiểm định thực tế.

Ống đúc inox 316 / 316L

Bảng tính chất cơ học tham khảo

Tính chất cơ học Giá trị tham khảo
Độ bền kéo Khoảng ≥ 515 MPa
Giới hạn chảy Khoảng ≥ 205 MPa
Độ giãn dài Khoảng ≥ 35%
Độ cứng Theo tiêu chuẩn đặt hàng
Tổ chức vật liệu Austenitic
Đặc điểm nổi bật Dẻo, bền, dễ gia công, chống ăn mòn tốt

Cơ tính thực tế của ống đúc inox 316 / 316L phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng, đường kính, độ dày, trạng thái xử lý nhiệt, phương pháp sản xuất và chứng chỉ MTC. Với hệ thống áp lực hoặc thiết bị công nghiệp quan trọng, khách hàng nên đối chiếu theo tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu kiểm định của dự án.

Bảng tính chất vật lý tham khảo

Tính chất vật lý Giá trị tham khảo
Khối lượng riêng Khoảng 7,9 – 8,0 g/cm³
Mô đun đàn hồi Khoảng 193 – 200 GPa
Độ dẫn nhiệt Khoảng 14 – 16 W/m·K
Điện trở suất Khoảng 0,74 μΩ·m
Từ tính Gần như không từ tính ở trạng thái ủ, có thể nhiễm từ nhẹ sau gia công nguội
Khả năng chống oxy hóa Tốt trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường

Các giá trị trên dùng để tham khảo khi thiết kế, gia công và lựa chọn vật liệu. Với hệ thống chịu áp lực, chịu nhiệt hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đối chiếu thêm điều kiện làm việc thực tế.

Ống đúc inox 316 / 316L

Bảng quy cách phổ biến Baogang Steel cung cấp

Dạng sản phẩm Quy cách phổ biến Dịch vụ theo yêu cầu
Ống đúc inox 316 Ống tròn liền mạch, nhiều đường kính và độ dày Cắt theo kích thước yêu cầu
Ống inox đúc 316 Seamless pipe, seamless tube, ống công nghiệp Cung cấp theo ASTM/ASME/EN/JIS/GB
Ống inox 316 đúc thành dày Ống chịu áp lực, ống dùng cho gia công cơ khí Cắt, vát mép, đóng gói theo dự án
Ống đúc inox 316L Ống liền mạch carbon thấp, phù hợp hệ thống hàn nhiều Hỗ trợ CO/CQ, MTC, PMI
Ống inox đúc 316L Ống seamless inox 316L, dùng trong hóa chất, thực phẩm, dược phẩm Cắt, đánh bóng, xử lý bề mặt
Ống inox 316L đúc theo SCH SCH10S, SCH40S, SCH80S hoặc theo yêu cầu Tư vấn quy cách theo tiêu chuẩn thiết kế
Phụ kiện đồng bộ Co, tê, cút, mặt bích, reducer, fitting inox 316/316L Cung cấp đồng bộ cho hệ thống đường ống

Baogang Steel nhận cung cấp ống đúc inox 316 / 316L theo kích thước yêu cầu, hỗ trợ khách hàng tối ưu quy cách nhằm giảm hao hụt vật liệu và phù hợp với yêu cầu thi công thực tế.

Ống đúc inox 316 / 316L

So sánh ống inox 316 và 316L

Tiêu chí Ống inox 316 Ống inox 316L
Hàm lượng carbon Cao hơn 316L Thấp hơn
Khả năng chống ăn mòn sau hàn Tốt Tốt hơn
Ứng dụng hàn nhiều Có thể dùng, nhưng cần kiểm soát tốt Phù hợp hơn
Khả năng chống ăn mòn Tốt Tốt, đặc biệt sau hàn
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Chi phí Thường thấp hơn hoặc tương đương tùy thị trường Có thể cao hơn nhẹ
Khi nào nên chọn? Khi hệ thống ít hàn, môi trường ăn mòn vừa Khi hệ thống hàn nhiều hoặc yêu cầu chống ăn mòn sau hàn tốt hơn

Nếu khách hàng cần vật liệu cho hệ thống thông thường, ít hàn và môi trường ăn mòn không quá khắc nghiệt, ống đúc inox 316 có thể đáp ứng tốt. Nếu hệ thống có nhiều mối hàn, yêu cầu vệ sinh cao hoặc cần hạn chế ăn mòn liên tinh thể sau hàn, ống đúc inox 316L là lựa chọn phù hợp hơn.

Ống đúc inox 316 / 316L

So sánh ống đúc inox 316/316L với ống hàn inox 316/316L

Tiêu chí Ống đúc inox 316/316L Ống hàn inox 316/316L
Cấu tạo Liền mạch, không có đường hàn Có đường hàn dọc
Khả năng chịu áp lực Tốt hơn trong nhiều ứng dụng áp lực cao Phù hợp áp lực thấp đến trung bình
Độ ổn định Cao, phù hợp tuyến ống quan trọng Tốt nếu sản xuất và kiểm định đúng tiêu chuẩn
Kích thước lớn Có thể hạn chế hơn tùy quy cách Dễ sản xuất kích thước lớn hơn
Giá thành Thường cao hơn Thường kinh tế hơn
Ứng dụng phù hợp Hóa chất, áp lực, trao đổi nhiệt, dầu khí, cơ khí Đường ống thông thường, kết cấu, áp lực vừa
Khi nào nên chọn? Khi cần độ tin cậy, áp lực và kiểm định cao Khi cần chi phí tối ưu và không yêu cầu áp lực cao

Cả ống đúc và ống hàn inox 316/316L đều có thể đáp ứng nhiều ứng dụng nếu được sản xuất đúng tiêu chuẩn. Tuy nhiên, với hệ thống áp lực, lưu chất ăn mòn, đường ống công nghiệp quan trọng hoặc yêu cầu độ ổn định cao, ống inox đúc 316Lống inox đúc 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.

Ống đúc inox 316 / 316L

So sánh ống inox đúc 316/316L với inox 304, 317L và 904L

Tiêu chí Inox 304 Inox 316/316L Inox 317L Inox 904L
Nhóm vật liệu Austenitic Cr-Ni Austenitic Cr-Ni-Mo Austenitic Cr-Ni-Mo cao hơn Austenitic hợp kim cao
Molypden Mo Không có hoặc rất thấp Có Mo Mo cao hơn 316/316L Mo cao, Ni cao
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường thông thường Tốt hơn 304 Tốt hơn trong một số môi trường ăn mòn cao Rất tốt trong nhiều môi trường axit và chloride
Khả năng hàn Tốt 316L rất phù hợp khi hàn nhiều Tốt Tốt
Chi phí Kinh tế hơn Trung bình Cao hơn 316/316L Cao hơn
Ứng dụng phù hợp Thực phẩm, cơ khí, nước sạch, môi trường nhẹ Hóa chất nhẹ, chloride nhẹ đến trung bình, thực phẩm, dược phẩm Hóa chất ăn mòn cao hơn Axit, hóa chất, môi trường khắc nghiệt
Khi nào nên chọn? Khi môi trường không quá ăn mòn Khi cần chống ăn mòn tốt hơn 304 Khi 316/316L chưa đủ chống ăn mòn Khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn nữa

Nếu môi trường sử dụng thông thường, inox 304 có thể đáp ứng với chi phí tối ưu. Nếu cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường hóa chất nhẹ hoặc chloride nhẹ đến trung bình, ống inox 316 đúc hoặc ống inox 316L đúc là lựa chọn phù hợp. Nếu môi trường ăn mòn mạnh hơn, có thể cân nhắc 317L, 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507.

Ống đúc inox 316 / 316L

Ứng dụng thực tế của ống inox đúc 316 / 316L

Ống inox đúc 316 / 316L được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền ổn định, tính vệ sinh và độ tin cậy cao.

  • Đường ống dẫn hóa chất nhẹ, dung môi, dung dịch ăn mòn vừa
  • Hệ thống thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, nước giải khát
  • Nhà máy dược phẩm, mỹ phẩm, thiết bị vệ sinh công nghiệp
  • Thiết bị trao đổi nhiệt, bình ngưng, hệ thống làm mát
  • Đường ống dầu khí, hóa dầu, năng lượng và nhà máy công nghiệp
  • Gia công cơ khí, trục rỗng, chi tiết máy, kết cấu ống
  • Hệ thống xử lý nước, lọc nước, nước sạch, nước thải công nghiệp
  • Thiết bị áp lực, bồn bể, hệ thống đường ống kỹ thuật
  • Nhà máy giấy, dệt nhuộm, phân bón, hóa chất
  • Các dự án cần ống inox liền mạch, độ ổn định và độ kín cao

Ống đúc inox 316 / 316L

Lưu ý khi lựa chọn ống đúc inox 316 / 316L

Để chọn đúng ống đúc inox 316 / 316L, khách hàng cần xác định rõ môi trường làm việc, áp suất, nhiệt độ, lưu chất, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu kiểm định.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Chọn đúng mác vật liệu: TP316 / TP316L / UNS S31600 / UNS S31603 / SUS316 / SUS316L / EN 1.4401 / 1.4404.
  • Chọn đúng tiêu chuẩn: ASTM A312, ASME SA312, ASTM A269, ASTM A213 hoặc tiêu chuẩn dự án.
  • Xác định rõ kích thước: đường kính ngoài, độ dày, chiều dài, schedule.
  • Kiểm tra CO/CQ, MTC, thành phần hóa học và cơ tính.
  • Với hệ thống áp lực, cần tính toán độ dày thành ống theo tiêu chuẩn thiết kế.
  • Với hệ thống hàn nhiều, nên ưu tiên ống đúc inox 316L hoặc yêu cầu tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng.
  • Với môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần cân nhắc 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507.
  • Với yêu cầu gia công sau mua, nên xác định nhu cầu cắt, vát mép, ren, hàn nối, đánh bóng, PMI hoặc thử thủy lực.

Vì sao nên mua ống inox đúc 316 / 316L tại Baogang Steel?

Baogang Steel là nhà cung cấp ống đúc inox 316 / 316L phục vụ đa dạng nhóm khách hàng như nhà máy thực phẩm, nhà máy hóa chất, dược phẩm, xử lý nước, cơ khí chế tạo, thiết bị áp lực, dầu khí, nhà thầu EPC, công ty thương mại thép và khách hàng dự án trên toàn quốc.

Ưu điểm khi đặt mua tại Baogang Steel:

  • Cung cấp đa dạng sản phẩm: ống đúc inox 316, ống inox đúc 316, ống inox 316 đúc, ống đúc inox 316L, ống inox đúc 316L, ống inox 316L đúc.
  • Đa dạng đường kính, độ dày, chiều dài và tiêu chuẩn.
  • Nhận cắt theo kích thước yêu cầu, vát mép, đóng gói theo dự án.
  • Có thể cung cấp theo ASTM A312, ASME SA312, ASTM A269, ASTM A213, EN, JIS, GB/T.
  • Hỗ trợ CO/CQ, MTC và chứng chỉ theo yêu cầu.
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với môi trường sử dụng.
  • Giao hàng toàn quốc, báo giá linh hoạt theo số lượng và quy cách.

Ống đúc inox 316 / 316L

Báo giá ống đúc inox 316 / 316L

Giá ống đúc inox 316 / 316L phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá nickel, chromium, molypden và inox thị trường, tiêu chuẩn vật liệu, đường kính, độ dày, chiều dài, số lượng, yêu cầu cắt lẻ, vát mép, kiểm định và chứng chỉ đi kèm.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác vật liệu: 316 / 316L / TP316 / TP316L / SUS316 / SUS316L / UNS S31600 / UNS S31603.
  • Dạng hàng: ống đúc, seamless pipe, seamless tube.
  • Tiêu chuẩn yêu cầu: ASTM A312, ASME SA312, ASTM A269, ASTM A213, EN hoặc tiêu chuẩn khác.
  • Kích thước: đường kính ngoài, độ dày, chiều dài, schedule.
  • Số lượng cần mua.
  • Yêu cầu bề mặt: công nghiệp, pickled, polished hoặc theo yêu cầu.
  • Yêu cầu kiểm định: PMI, UT, RT, PT, thủy lực, test thành phần, test cơ tính.
  • Yêu cầu CO/CQ, MTC, chứng chỉ xuất xưởng.
  • Địa điểm giao hàng.

Baogang Steel sẽ tư vấn quy cách phù hợp và gửi báo giá theo đúng nhu cầu thực tế của khách hàng.

Kết luận

Ống đúc inox 316 / 316L là dòng ống thép không gỉ liền mạch có khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền ổn định và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp. Trong đó, ống đúc inox 316ống inox đúc 316 phù hợp cho môi trường hóa chất nhẹ đến trung bình, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và cơ khí; còn ống đúc inox 316L, ống inox đúc 316Lống inox 316L đúc là lựa chọn tối ưu hơn cho hệ thống có nhiều mối hàn hoặc yêu cầu chống ăn mòn sau hàn tốt hơn.

Baogang Steel cung cấp ống đúc inox 316 / 316L với đa dạng quy cách, hỗ trợ cắt theo kích thước, cung cấp theo tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu riêng của dự án.

Liên hệ Baogang Steel để được tư vấn và báo giá ống đúc inox 316 / 316L nhanh chóng, chính xác, phù hợp với quy cách và yêu cầu kỹ thuật của bạn.

Tư vấn sản phẩm

Sản phẩm liên quan
Ống đúc inox Duplex 2205
  • Tên gọi: Ống đúc inox Duplex 2205 (Seamless Duplex Stainless Steel Pipe 2205).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A790 / A928, ASME SA790, EN 1.4462.
  • Loại thép: Thép không gỉ Song Pha (Duplex) – kết cấu 50% Austenitic + 50% Ferritic.
  • Mác tương đương: UNS S32205 / S31803 (ASTM), 1.4462 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Môi trường ăn mòn mạnh – clorua cao: dầu khí, hóa chất, nước biển, xử lý nước, bồn áp lực, đường ống chịu áp cao.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 410S
  • Tên gọi: Ống đúc inox 410S (Seamless Stainless Steel Pipe 410S).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4000.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – Martensitic cải tiến, carbon thấp.
  • Mác tương đương: 410S (ASTM), SUS410S (JIS), 1.4000 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ.
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt nhẹ, ống khói, ống xả, ống dẫn khí nóng, thiết bị nhiệt – lò sưởi.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 347
  • Tên gọi: Ống đúc inox 347 (Seamless Stainless Steel Pipe 347).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A312, ASTM A213, JIS G4303, EN 1.4550.
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic ổn định nhiệt bằng Niobium (Nb).
  • Mác tương đương: TP347 (ASTM), SUS347 (JIS), 1.4550 / X6CrNiNb18-10 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Đường ống chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh, sử dụng trong lò hơi, hóa chất, turbine, hệ thống nhiệt động.

Giá:Liên hệ

Ống đúc inox 409L
  • Tên gọi: Ống đúc inox 409L (Seamless Stainless Steel Pipe 409L).
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A268, JIS G4303, EN 1.4512.
  • Loại thép: Thép không gỉ Ferritic – hàm lượng Crom cao, Carbon thấp.
  • Mác tương đương: 409L (ASTM), SUS409L (JIS), 1.4512 (EN).
  • Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc
  • Ứng dụng chính: Hệ thống xả ô tô – xe máy, ống dẫn khí nóng, ống khói, hệ thống thông gió, ống chịu nhiệt nhẹ.

Giá:Liên hệ

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat