Hệ thống cửa hàng
Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng
Chính sách mua hàng
Thông tin sản phẩm
Thép Super Duplex 2507 (ký hiệu phổ biến UNS S32750 hoặc F53) là hợp kim thép không gỉ "siêu song pha". Tương tự như dòng Duplex tiêu chuẩn, nó sở hữu cấu trúc vi mô gồm 50% Ferrite và 50% Austenite.
Tuy nhiên, tiền tố "Super" (Siêu) xuất phát từ hàm lượng hợp kim được tăng cường mạnh mẽ, đặc biệt là sự kết hợp của 25% Chromium, 7% Nickel và 4% Molybdenum. Sự gia tăng này đẩy chỉ số rỗ tương đương (PREN - Pitting Resistance Equivalent Number) của 2507 lên mức > 40, một ngưỡng cam kết khả năng chống ăn mòn gần như tuyệt đối trong các môi trường khắc nghiệt mà inox 316L hay thậm chí Duplex 2205 cũng phải "đầu hàng".
Thông số kỹ thuật của Super Duplex 2507 phản ánh sự đẳng cấp của dòng vật liệu được sinh ra để thách thức giới hạn.
Các nhà sản xuất cung cấp tấm Super Duplex 2507 với nhiều quy cách để phục vụ cho các đại dự án công nghiệp:
Độ dày: Cán nguội từ 0.5mm – 3.0mm; Cán nóng từ 3.0mm – trên 100mm.
Khổ rộng tiêu chuẩn: 1220mm, 1500mm, 2000mm, 2500mm (phù hợp cho chế tạo bồn bể siêu lớn).
Chiều dài: 2440mm, 6000mm hoặc cắt theo kích thước bản vẽ.
Bề mặt hoàn thiện: No.1 (cán nóng, xử lý axit, xám mờ), 2B (cán nguội, nhẵn).
Bảng thành phần hóa học của Super Duplex 2507 (theo tiêu chuẩn ASTM A240 mác S32750) chứa những nguyên tố đắt giá nhất để tạo nên lớp giáp bảo vệ vật liệu:
|
Nguyên tố |
Ký hiệu |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
|---|---|---|
|
Chromium |
Cr |
24.0 - 26.0 |
|
Nickel |
Ni |
6.0 - 8.0 |
|
Molybdenum |
Mo |
3.0 - 5.0 |
|
Nitrogen |
N |
0.24 - 0.32 |
|
Carbon |
C |
≤ 0.030 |
|
Copper |
Cu |
≤ 0.50 |
|
Manganese |
Mn |
≤ 1.20 |
|
Silicon |
Si |
≤ 0.80 |
|
Phosphorus |
P |
≤ 0.035 |
|
Sulfur |
S |
≤ 0.020 |
|
Sắt |
Fe |
Còn lại (Balance) |
Nếu độ cứng và khả năng chịu lực là tiêu chí ưu tiên, những con số cơ tính của Super Duplex 2507 chắc chắn sẽ làm các kỹ sư hài lòng:
Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 550 MPa (Cao hơn khoảng 20% so với Duplex 2205).
Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): ≥ 795 - 800 MPa.
Độ giãn dài (Elongation): ≥ 15%.
Độ cứng: ≤ 310 HB (Brinell) / ≤ 32 HRC.
Việc đầu tư vào Tấm thép Super Duplex 2507 là một quyết định chiến lược, đem lại các giá trị kỹ thuật không thể đo đếm:
Siêu chống ăn mòn Clorua: Với chỉ số PREN > 40, vật liệu này cung cấp sức đề kháng tuyệt đối với hiện tượng nứt do ăn mòn ứng suất (SCC), ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong dung dịch chứa Clorua nồng độ cao (như nước biển nóng, nước muối sinh lý).
Kháng hóa chất vô song: Khả năng chống chịu cực tốt trước các môi trường axit vô cơ (đặc biệt là môi trường chứa Clorua), axit hữu cơ và hỗn hợp axit.
Sức bền cơ học cực hạn: Giới hạn chảy vượt trội cho phép tối ưu hóa thiết kế. Có thể làm giảm từ 20% - 30% độ dày vật liệu so với việc dùng thép Austenitic thông thường, giúp tiết kiệm trọng lượng công trình đáng kể.
Độ dẻo dai tuyệt vời ngay cả khi âm độ: Vẫn giữ được độ dẻo dai va đập ấn tượng ở nhiệt độ thấp (xuống tới -50°C).
Tiết kiệm chi phí bảo trì (LCC): Giảm thiểu thời gian ngừng máy (downtime) và chi phí sửa chữa thay thế trong suốt vòng đời dự án.
Với hiệu suất đáng kinh ngạc, Super Duplex 2507 thường là vật liệu được chỉ định bắt buộc cho các dự án Mega-project:
Công nghiệp Dầu khí: Cáp, ống ngầm dưới đáy biển, thiết bị làm việc ở vùng nước sâu (Subsea), van, bơm và bồn tách lọc chịu áp suất cao.
Hệ thống khử muối (Desalination Plants): Các bồn chứa thẩm thấu ngược (RO), đường ống dẫn nước biển áp lực cao.
Xử lý môi trường: Hệ thống khử lưu huỳnh khí thải (FGD - Flue Gas Desulfurization) trong các nhà máy nhiệt điện.
Công nghiệp Hóa chất & Hóa dầu: Lò phản ứng, tháp chưng cất, bồn chứa axit sunfuric, axit photphoric và các hóa chất ăn mòn mạnh khác.
Ngành giấy & Bột giấy: Thiết bị tẩy trắng, máy nghiền nơi có môi trường mài mòn kết hợp ăn mòn hóa học cao.
Là một "siêu" vật liệu, việc chế tạo và sử dụng Super Duplex 2507 cần tuân thủ các quy tắc kỹ thuật nghiêm ngặt:
Giới hạn nhiệt độ vận hành: Tương tự như các dòng thép song pha khác, Super Duplex 2507 KHÔNG được khuyến cáo sử dụng ở nhiệt độ trên 250°C - 300°C do rủi ro xuất hiện pha Sigma (σ) và hiện tượng "giòn 475°C", làm mất đi độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
Yêu cầu gia công cao: Sức bền cơ học cực lớn đồng nghĩa với việc đòi hỏi lực cắt, gập, chấn mạnh hơn nhiều, cần hệ thống máy móc gia công hạng nặng và lưỡi cắt chuyên dụng.
Kỹ thuật hàn chuyên sâu: Quá trình hàn cần được kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ giữa các lớp hàn (Interpass Temperature) thường không quá 150°C. Phải sử dụng kim loại bù chuyên dụng cho Super Duplex (như ER2594) để đảm bảo mối hàn đạt được sự cân bằng pha vi mô và khả năng chống ăn mòn tương đương vật liệu gốc.
Dưới đây là bảng đối chiếu mác thép Super Duplex 2507 trên thị trường quốc tế:
|
Khu vực / Quốc gia |
Tiêu chuẩn |
Mác thép / Ký hiệu tương đương |
|---|---|---|
|
Mỹ (US) |
ASTM / ASME / SAE |
UNS S32750 / Alloy 2507 / F53 |
|
Châu Âu (EU) |
EN / DIN |
X2CrNiMoN25-7-4 / 1.4410 |
|
Nhật Bản (JP) |
JIS |
SUS327L1 |
|
Trung Quốc (CN) |
GB / T |
022Cr25Ni7Mo4N |
(Lưu ý: Ký hiệu F53 thường được sử dụng phổ biến trong hệ thống tiêu chuẩn ASTM cho các sản phẩm rèn từ mác vật liệu này).
Khi sự thất bại của vật liệu có thể dẫn đến những thiệt hại hàng triệu đô la hoặc thảm họa môi trường, Tấm thép Super Duplex 2507 nổi lên như một sự bảo hiểm vững chắc nhất. Sự pha trộn hoàn hảo giữa siêu cường độ chịu lực và sức kháng ăn mòn tối thượng khiến nó trở thành đại diện ưu tú nhất của nền luyện kim hiện đại.
Dù chi phí ban đầu thuộc phân khúc cao cấp, nhưng giá trị vòng đời (Life Cycle Cost), sự an toàn và hiệu năng mà nó mang lại cho các hệ thống lọc hóa dầu, hàng hải hay hóa chất là không thể phủ nhận!
Giá:Liên hệ