Hệ thống cửa hàng
Tầng 6 Toà nhà Vinaship, số 14 Võ Nguyên Giáp, An Biên, Hải Phòng
Chính sách mua hàng
Thông tin sản phẩm
Tấm inox 904L là sản phẩm thép không gỉ dạng tấm được sản xuất từ mác inox 904L – một loại thép không gỉ austenitic hợp kim cao, carbon thấp, có bổ sung hàm lượng lớn Niken, Molypden và Đồng. Điểm khác biệt quan trọng của 904L nằm ở khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit khử, đặc biệt là axit sulfuric, axit phosphoric, môi trường chứa clorua và nước biển.
Nếu inox 304 phù hợp với môi trường dân dụng và công nghiệp nhẹ, inox 316L phù hợp hơn trong môi trường có clorua mức trung bình, thì inox 904L thường được lựa chọn cho các môi trường mà 316L hoặc 317L không còn đáp ứng tốt về tuổi thọ, độ an toàn và khả năng chống ăn mòn. AZoM mô tả 904L là thép không gỉ austenitic không ổn định hóa, carbon thấp, có thêm đồng để tăng khả năng chống axit khử mạnh như axit sulfuric.
Tấm inox 904L có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật sau:
Loại thép: Thép không gỉ austenitic hợp kim cao / super austenitic stainless steel.
Mác thép quốc tế: 904L / UNS N08904 / EN 1.4539.
Tổ chức kim loại: Austenitic, độ dẻo tốt, dễ gia công tạo hình hơn nhiều nhóm thép có độ cứng cao.
Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường axit sulfuric, phosphoric, môi trường clorua, nước biển và môi trường có nguy cơ ăn mòn kẽ, ăn mòn điểm.
Tính hàn: Hàn tốt bằng các phương pháp hàn thông dụng; nên sử dụng vật liệu hàn phù hợp như 20 25 CuL hoặc vật liệu tương đương 904L để duy trì khả năng chống ăn mòn của mối hàn.
Từ tính: 904L thường được xem là không nhiễm từ trong điều kiện sử dụng thông thường; Sandmeyer Steel cũng ghi nhận Alloy 904L là không từ tính ngay cả sau gia công nguội hoặc hàn.
Tấm inox 904L có thể được cung cấp ở dạng tấm cán nóng, tấm cán nguội, cuộn, dải, hoặc cắt theo kích thước yêu cầu. Theo dữ liệu thị trường từ các nhà cung cấp, dạng sheet cán nguội thường có độ dày khoảng 0.3 – 6.0 mm, trong khi plate cán nóng có thể nằm trong khoảng 3 – 100 mm, tùy nhà máy và tồn kho thực tế.
| Hạng mục | Quy cách phổ biến |
|---|---|
| Dạng sản phẩm | Tấm inox 904L cán nóng, tấm cán nguội, cuộn, dải, tấm cắt quy cách |
| Độ dày phổ biến | 0.3 – 6.0 mm đối với sheet cán nguội; 3 – 100 mm đối với plate cán nóng, tùy nguồn hàng |
| Khổ rộng phổ biến | 1000 mm, 1219 mm, 1500 mm, 2000 mm hoặc theo yêu cầu |
| Chiều dài phổ biến | 2000 mm, 2438 mm, 3000 mm, 6000 mm hoặc cắt theo bản vẽ |
| Bề mặt | No.1, 2B, BA, HL, No.4, đánh bóng, phủ PVC tùy yêu cầu |
| Tiêu chuẩn thường gặp | ASTM A240/A240M, ASME SA-240, EN 10088-2, EN 10028-7, JIS G4304/G4305, GB/T tùy thị trường |
| Chứng chỉ | CO, CQ, MTC/EN 10204 3.1 hoặc 3.2 tùy yêu cầu dự án |
Trong thực tế mua hàng, quy cách tấm inox 904L cần được xác nhận theo tồn kho, mác thép, tiêu chuẩn, bề mặt, dung sai, xuất xứ và chứng chỉ vật liệu. Với các dự án hóa chất, dầu khí, áp lực hoặc hàng xuất khẩu, khách hàng nên yêu cầu rõ tiêu chuẩn áp dụng ngay từ đầu để tránh nhầm lẫn giữa hàng thương mại và hàng dùng cho thiết bị chịu áp lực.
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định khả năng chống ăn mòn của inox 904L. Điểm nổi bật của mác này là hàm lượng Niken khoảng 24 – 26%, Molypden khoảng 4 – 5% và Đồng khoảng 1.2 – 2.0% theo dữ liệu EN 1.4539.
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
| C – Carbon | ≤ 0.02% |
| Si – Silic | ≤ 0.70% |
| Mn – Mangan | ≤ 2.00% |
| P – Photpho | ≤ 0.03% |
| S – Lưu huỳnh | ≤ 0.01% |
| Cr – Crom | 19.00 – 21.00% |
| Ni – Niken | 24.00 – 26.00% |
| Mo – Molypden | 4.00 – 5.00% |
| Cu – Đồng | 1.20 – 2.00% |
| N – Nitơ | ≤ 0.15% |
| Fe – Sắt | Cân bằng |
Ý nghĩa của các nguyên tố chính:
Crom tạo lớp màng oxit thụ động trên bề mặt, giúp thép chống gỉ và chống oxy hóa.
Niken ổn định tổ chức austenitic, tăng độ dẻo, độ dai và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.
Molypden tăng mạnh khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ, đặc biệt trong môi trường có ion clorua.
Đồng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit khử, điển hình là axit sulfuric.
Carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt sau hàn, phù hợp với các kết cấu hàn, bồn bể và thiết bị công nghiệp.
Tấm inox 904L có độ bền cơ học tốt, độ dẻo cao và khả năng tạo hình ổn định. Các giá trị cơ tính có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, độ dày, trạng thái nhiệt luyện và phương pháp sản xuất. Theo dữ liệu Metalcor và Thyssenkrupp, 904L/1.4539 có giới hạn chảy khoảng ≥ 220 – 230 MPa, độ bền kéo thường trong khoảng 520/530 – 730 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 35% tùy dạng sản phẩm.
| Chỉ tiêu cơ tính | Giá trị tham khảo |
| Giới hạn chảy Rp0.2 | ≥ 220 – 230 MPa |
| Độ bền kéo Rm | Khoảng 520/530 – 730 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35% |
| Độ cứng Brinell | Thường ≤ 210 – 230 HB |
| Mô đun đàn hồi | Khoảng 190 – 195 GPa |
| Khối lượng riêng | Khoảng 7.9 – 8.0 g/cm³ |
Nhờ độ dẻo và độ dai tốt, tấm inox 904L có thể gia công bằng các phương pháp như cắt, chấn, lốc, hàn, tạo hình nguội và gia công bề mặt. Tuy nhiên, do vật liệu có xu hướng hóa bền khi gia công nguội, quá trình cắt gọt nên dùng dao phù hợp, tốc độ cắt hợp lý và làm mát đầy đủ.
Ưu điểm lớn nhất của tấm inox 904L là khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit mạnh. Mác thép này ban đầu được phát triển để làm việc trong môi trường axit sulfuric loãng, đồng thời cũng có khả năng chống ăn mòn tốt trong axit phosphoric và nhiều loại axit hữu cơ.
Nhờ hàm lượng Molypden cao, inox 904L có khả năng chống pitting corrosion và crevice corrosion tốt hơn nhiều mác inox austenitic thông dụng. Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu làm việc trong môi trường nước biển, nước lợ, hóa chất có clorua hoặc các khu vực khó vệ sinh.
Trong các hệ thống có nhiệt độ, áp lực và clorua, nứt ăn mòn ứng suất là một rủi ro nghiêm trọng. 904L có hàm lượng Niken cao, giúp cải thiện khả năng chống hiện tượng này so với nhiều mác inox thông dụng.
Với hàm lượng carbon thấp, inox 904L có khả năng hạn chế ăn mòn liên hạt sau hàn. Điều này giúp vật liệu phù hợp cho các sản phẩm như bồn chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống, tấm lót chống ăn mòn và các kết cấu hàn trong môi trường công nghiệp.
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu của inox 904L cao hơn 304, 316L hoặc 317L, nhưng trong môi trường ăn mòn mạnh, tuổi thọ vật liệu tốt hơn có thể giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế và dừng máy. Đây là lý do 904L thường được chọn cho các vị trí quan trọng, khó thay thế hoặc có yêu cầu an toàn cao.
Tấm inox 904L được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp có môi trường ăn mòn mạnh. Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
| Ngành ứng dụng | Hạng mục sử dụng |
| Nhà máy hóa chất | Bồn chứa axit, thiết bị phản ứng, tấm lót chống ăn mòn, đường ống, mặt bích, phụ kiện |
| Hóa dầu – lọc dầu | Thiết bị xử lý hóa chất, hệ thống đường ống, bộ trao đổi nhiệt |
| Sản xuất phân bón | Thiết bị sản xuất phân bón gốc phosphate, bồn chứa axit phosphoric |
| Xử lý khí thải | Hệ thống khử lưu huỳnh khí thải, scrubber, ống dẫn khí ăn mòn |
| Công nghiệp giấy – bột giấy | Bồn tẩy trắng, thiết bị tiếp xúc hóa chất |
| Môi trường biển | Thiết bị nước biển, hệ thống khử mặn, đường ống nước lợ, thiết bị offshore |
| Dược phẩm – thực phẩm đặc thù | Thiết bị yêu cầu độ sạch và khả năng chống ăn mòn cao |
| Luyện kim | Thiết bị tẩy gỉ, bể pickling, khu vực tiếp xúc axit |
Thyssenkrupp liệt kê các ứng dụng của inox 904L trong nhà máy hóa chất, nhà máy lọc dầu, hóa dầu, bồn tẩy trắng ngành giấy, hệ thống khử lưu huỳnh khí đốt, ứng dụng nước biển, axit sulfuric và axit phosphoric. Sandmeyer Steel cũng nêu 904L được dùng trong kiểm soát ô nhiễm không khí, xử lý hóa chất, sản xuất phân bón phosphate, dầu khí ngoài khơi, dược phẩm, giấy – bột giấy và thiết bị trao đổi nhiệt nước biển.
Thứ nhất, cần chọn đúng môi trường sử dụng. Inox 904L rất phù hợp với môi trường axit, clorua và nước biển, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn kinh tế nhất. Nếu môi trường không quá khắc nghiệt, 316L, 317L hoặc duplex 2205 có thể đáp ứng tốt hơn về chi phí.
Thứ hai, cần kiểm tra nồng độ hóa chất và nhiệt độ làm việc. Khả năng chống ăn mòn của inox phụ thuộc mạnh vào nồng độ axit, nhiệt độ, tốc độ dòng chảy, tạp chất và điều kiện vệ sinh bề mặt. Với môi trường đặc biệt, nên đối chiếu bảng ăn mòn hoặc tham khảo kỹ thuật trước khi chọn vật liệu.
Thứ ba, cần chú ý khi hàn. 904L có tính hàn tốt, nhưng nên dùng vật liệu hàn phù hợp như 20 25 CuL hoặc ER385/904L tương đương để hạn chế suy giảm khả năng chống ăn mòn tại vùng mối hàn. Sandmeyer Steel khuyến nghị vật liệu hàn 20 25 CuL cho 904L.
Thứ tư, cần xử lý bề mặt sau gia công. Sau khi cắt, hàn, chấn hoặc lốc, bề mặt inox có thể bị nhiễm sắt, cháy màu hoặc phá vỡ lớp thụ động. Vì vậy, nên vệ sinh, tẩy mối hàn, passivation hoặc đánh bóng theo yêu cầu để khôi phục khả năng chống ăn mòn.
Thứ năm, cần kiểm soát gia công cắt gọt. Inox 904L có xu hướng hóa bền khi gia công nguội, nên quá trình khoan, tiện, phay, cắt cần dùng dụng cụ sắc, lượng chạy dao hợp lý và dung dịch làm mát đầy đủ. Sandmeyer Steel cũng lưu ý 904L khó gia công hơn một số mác inox như 304 hoặc 410 do tốc độ hóa bền khi gia công nguội.
Thứ sáu, cần yêu cầu chứng chỉ vật liệu. Với tấm inox 904L dùng cho dự án công nghiệp, nên yêu cầu CO, CQ, MTC/EN 10204 3.1 hoặc 3.2, kiểm tra đúng mác UNS N08904 / EN 1.4539, thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản xuất và kích thước thực tế.
| Khu vực / tiêu chuẩn | Mác tương đương | Ghi chú |
| Mỹ – AISI/ASTM | 904L | Tên thương mại phổ biến |
| Mỹ – UNS | N08904 | Mã vật liệu quốc tế thường dùng cho 904L |
| ASTM/ASME | ASTM A240 / ASME SA-240 | Tiêu chuẩn thường gặp cho tấm, lá, dải inox 904L |
| Châu Âu – EN | 1.4539 | Số vật liệu EN |
| Châu Âu – EN name | X1NiCrMoCu25-20-5 | Tên gọi theo thành phần hóa học |
| Đức – DIN/W.Nr | 1.4539 | Tương đương EN 1.4539 |
| Nhật Bản – JIS | SUS 890L | Mác JIS tương đương thường gặp |
| Trung Quốc – GB/T | 00Cr20Ni25Mo4.5Cu | Tên GB/thương mại thường gặp cho 904L |
| Trung Quốc – GB/T tấm áp lực | 015Cr21Ni26Mo5Cu2 / S39042 | Có thể gặp trong tiêu chuẩn tấm, lá, dải cho thiết bị áp lực GB/T 713.7-2023 |
Các nguồn kỹ thuật như Metalcor xác nhận 904L tương ứng với EN 1.4539, X1NiCrMoCu25-20-5 và UNS N08904. Một số bảng vật liệu thương mại ghi nhận mác tương đương JIS là SUS890L và GB là 00Cr20Ni25Mo4.5Cu. Với tiêu chuẩn Trung Quốc cho tấm thiết bị áp lực, có thể gặp mác 015Cr21Ni26Mo5Cu2 / S39042 theo GB/T 713.7-2023.
Tấm inox 904L là vật liệu thép không gỉ cao cấp, phù hợp cho các môi trường có tính ăn mòn mạnh như axit sulfuric, axit phosphoric, nước biển, clorua, hóa chất công nghiệp và hệ thống xử lý khí thải. Nhờ hàm lượng Niken, Molypden và Đồng cao, inox 904L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác inox thông dụng, đặc biệt trong các ứng dụng mà 316L hoặc 317L không còn đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật.
Tuy chi phí của inox 904L cao hơn các mác inox phổ thông, nhưng trong các dự án yêu cầu độ bền, tuổi thọ và độ an toàn cao, đây là lựa chọn đáng cân nhắc. Khi mua tấm inox 904L, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn, quy cách, bề mặt, chứng chỉ vật liệu và điều kiện môi trường sử dụng để lựa chọn đúng sản phẩm, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Nếu doanh nghiệp cần vật liệu cho môi trường hóa chất, nước biển, axit hoặc hệ thống công nghiệp khắc nghiệt, tấm inox 904L là một giải pháp đáng tin cậy nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, tính hàn tốt và độ ổn định cao trong quá trình sử dụng.