Đồng Hành Cùng Sự Phát Triển Của Bạn!
Tấm inox 904L

(Click vào để xem ảnh lớn)

Tấm inox 904L

Tình trạng: Hàng mới
0 Lượt xem: 1263
  • Tên gọi: Tấm inox 904L, tấm thép không gỉ 904L, inox 904L plate/sheet
  • Tiêu chuẩn phổ biến: ASTM A240/A240M, ASME SA-240, EN 10088-2, EN 10028-7, JIS G4304/G4305, GB/T tùy yêu cầu dự án
  • Loại thép: Thép không gỉ Austenitic hợp kim cao, carbon thấp, có bổ sung Niken – Molypden – Đồng
  • Mác thép tương đương:UNS N08904, EN 1.4539, X1NiCrMoCu25-20-5, SUS 890L, 00Cr20Ni25Mo4.5Cu
  • Ứng dụng chính: Bồn chứa hóa chất, thiết bị axit sulfuric/phosphoric, nhà máy hóa chất, hóa dầu, phân bón, xử lý khí thải, thiết bị nước biển, hệ thống khử mặn, giấy – bột giấy, thiết bị công nghiệp chống ăn mòn cao
Giá bán: Liên hệ Liên hệ
Danh mục: Cuộn Tấm Inox

Thông tin sản phẩm

1. Khái niệm tấm inox 904L

Tấm inox 904L là sản phẩm thép không gỉ dạng tấm được sản xuất từ mác inox 904L – một loại thép không gỉ austenitic hợp kim cao, carbon thấp, có bổ sung hàm lượng lớn Niken, Molypden và Đồng. Điểm khác biệt quan trọng của 904L nằm ở khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit khử, đặc biệt là axit sulfuric, axit phosphoric, môi trường chứa clorua và nước biển.

Nếu inox 304 phù hợp với môi trường dân dụng và công nghiệp nhẹ, inox 316L phù hợp hơn trong môi trường có clorua mức trung bình, thì inox 904L thường được lựa chọn cho các môi trường mà 316L hoặc 317L không còn đáp ứng tốt về tuổi thọ, độ an toàn và khả năng chống ăn mòn. AZoM mô tả 904L là thép không gỉ austenitic không ổn định hóa, carbon thấp, có thêm đồng để tăng khả năng chống axit khử mạnh như axit sulfuric.

2. Đặc điểm kỹ thuật của tấm inox 904L

Tấm inox 904L có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật sau:

Loại thép: Thép không gỉ austenitic hợp kim cao / super austenitic stainless steel.
Mác thép quốc tế: 904L / UNS N08904 / EN 1.4539.
Tổ chức kim loại: Austenitic, độ dẻo tốt, dễ gia công tạo hình hơn nhiều nhóm thép có độ cứng cao.
Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường axit sulfuric, phosphoric, môi trường clorua, nước biển và môi trường có nguy cơ ăn mòn kẽ, ăn mòn điểm.
Tính hàn: Hàn tốt bằng các phương pháp hàn thông dụng; nên sử dụng vật liệu hàn phù hợp như 20 25 CuL hoặc vật liệu tương đương 904L để duy trì khả năng chống ăn mòn của mối hàn.
Từ tính: 904L thường được xem là không nhiễm từ trong điều kiện sử dụng thông thường; Sandmeyer Steel cũng ghi nhận Alloy 904L là không từ tính ngay cả sau gia công nguội hoặc hàn.

2.1. Quy cách và thông số kỹ thuật phổ biến

Tấm inox 904L có thể được cung cấp ở dạng tấm cán nóng, tấm cán nguội, cuộn, dải, hoặc cắt theo kích thước yêu cầu. Theo dữ liệu thị trường từ các nhà cung cấp, dạng sheet cán nguội thường có độ dày khoảng 0.3 – 6.0 mm, trong khi plate cán nóng có thể nằm trong khoảng 3 – 100 mm, tùy nhà máy và tồn kho thực tế.

Hạng mục Quy cách phổ biến
Dạng sản phẩm Tấm inox 904L cán nóng, tấm cán nguội, cuộn, dải, tấm cắt quy cách
Độ dày phổ biến 0.3 – 6.0 mm đối với sheet cán nguội; 3 – 100 mm đối với plate cán nóng, tùy nguồn hàng
Khổ rộng phổ biến 1000 mm, 1219 mm, 1500 mm, 2000 mm hoặc theo yêu cầu
Chiều dài phổ biến 2000 mm, 2438 mm, 3000 mm, 6000 mm hoặc cắt theo bản vẽ
Bề mặt No.1, 2B, BA, HL, No.4, đánh bóng, phủ PVC tùy yêu cầu
Tiêu chuẩn thường gặp ASTM A240/A240M, ASME SA-240, EN 10088-2, EN 10028-7, JIS G4304/G4305, GB/T tùy thị trường
Chứng chỉ CO, CQ, MTC/EN 10204 3.1 hoặc 3.2 tùy yêu cầu dự án

Trong thực tế mua hàng, quy cách tấm inox 904L cần được xác nhận theo tồn kho, mác thép, tiêu chuẩn, bề mặt, dung sai, xuất xứchứng chỉ vật liệu. Với các dự án hóa chất, dầu khí, áp lực hoặc hàng xuất khẩu, khách hàng nên yêu cầu rõ tiêu chuẩn áp dụng ngay từ đầu để tránh nhầm lẫn giữa hàng thương mại và hàng dùng cho thiết bị chịu áp lực.

2.2. Thành phần hóa học của inox 904L

Thành phần hóa học là yếu tố quyết định khả năng chống ăn mòn của inox 904L. Điểm nổi bật của mác này là hàm lượng Niken khoảng 24 – 26%, Molypden khoảng 4 – 5%Đồng khoảng 1.2 – 2.0% theo dữ liệu EN 1.4539.

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
C – Carbon ≤ 0.02%
Si – Silic ≤ 0.70%
Mn – Mangan ≤ 2.00%
P – Photpho ≤ 0.03%
S – Lưu huỳnh ≤ 0.01%
Cr – Crom 19.00 – 21.00%
Ni – Niken 24.00 – 26.00%
Mo – Molypden 4.00 – 5.00%
Cu – Đồng 1.20 – 2.00%
N – Nitơ ≤ 0.15%
Fe – Sắt Cân bằng

Ý nghĩa của các nguyên tố chính:

Crom tạo lớp màng oxit thụ động trên bề mặt, giúp thép chống gỉ và chống oxy hóa.
Niken ổn định tổ chức austenitic, tăng độ dẻo, độ dai và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.
Molypden tăng mạnh khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ, đặc biệt trong môi trường có ion clorua.
Đồng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit khử, điển hình là axit sulfuric.
Carbon thấp giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt sau hàn, phù hợp với các kết cấu hàn, bồn bể và thiết bị công nghiệp.

2.3. Tính chất cơ học của tấm inox 904L

Tấm inox 904L có độ bền cơ học tốt, độ dẻo cao và khả năng tạo hình ổn định. Các giá trị cơ tính có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, độ dày, trạng thái nhiệt luyện và phương pháp sản xuất. Theo dữ liệu Metalcor và Thyssenkrupp, 904L/1.4539 có giới hạn chảy khoảng ≥ 220 – 230 MPa, độ bền kéo thường trong khoảng 520/530 – 730 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 35% tùy dạng sản phẩm.

Chỉ tiêu cơ tính Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy Rp0.2 ≥ 220 – 230 MPa
Độ bền kéo Rm Khoảng 520/530 – 730 MPa
Độ giãn dài ≥ 35%
Độ cứng Brinell Thường ≤ 210 – 230 HB
Mô đun đàn hồi Khoảng 190 – 195 GPa
Khối lượng riêng Khoảng 7.9 – 8.0 g/cm³

Nhờ độ dẻo và độ dai tốt, tấm inox 904L có thể gia công bằng các phương pháp như cắt, chấn, lốc, hàn, tạo hình nguội và gia công bề mặt. Tuy nhiên, do vật liệu có xu hướng hóa bền khi gia công nguội, quá trình cắt gọt nên dùng dao phù hợp, tốc độ cắt hợp lý và làm mát đầy đủ.

3. Ưu điểm nổi bật của tấm inox 904L

Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit

Ưu điểm lớn nhất của tấm inox 904L là khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit mạnh. Mác thép này ban đầu được phát triển để làm việc trong môi trường axit sulfuric loãng, đồng thời cũng có khả năng chống ăn mòn tốt trong axit phosphoric và nhiều loại axit hữu cơ.

Kháng ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ tốt

Nhờ hàm lượng Molypden cao, inox 904L có khả năng chống pitting corrosioncrevice corrosion tốt hơn nhiều mác inox austenitic thông dụng. Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu làm việc trong môi trường nước biển, nước lợ, hóa chất có clorua hoặc các khu vực khó vệ sinh.

Chống nứt ăn mòn ứng suất do clorua

Trong các hệ thống có nhiệt độ, áp lực và clorua, nứt ăn mòn ứng suất là một rủi ro nghiêm trọng. 904L có hàm lượng Niken cao, giúp cải thiện khả năng chống hiện tượng này so với nhiều mác inox thông dụng.

Hàn tốt, phù hợp chế tạo bồn bể và thiết bị

Với hàm lượng carbon thấp, inox 904L có khả năng hạn chế ăn mòn liên hạt sau hàn. Điều này giúp vật liệu phù hợp cho các sản phẩm như bồn chứa hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống, tấm lót chống ăn mòn và các kết cấu hàn trong môi trường công nghiệp.

Tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu của inox 904L cao hơn 304, 316L hoặc 317L, nhưng trong môi trường ăn mòn mạnh, tuổi thọ vật liệu tốt hơn có thể giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế và dừng máy. Đây là lý do 904L thường được chọn cho các vị trí quan trọng, khó thay thế hoặc có yêu cầu an toàn cao.

4. Ứng dụng thực tế của tấm inox 904L

Tấm inox 904L được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp có môi trường ăn mòn mạnh. Các ứng dụng tiêu biểu gồm:

Ngành ứng dụng Hạng mục sử dụng
Nhà máy hóa chất Bồn chứa axit, thiết bị phản ứng, tấm lót chống ăn mòn, đường ống, mặt bích, phụ kiện
Hóa dầu – lọc dầu Thiết bị xử lý hóa chất, hệ thống đường ống, bộ trao đổi nhiệt
Sản xuất phân bón Thiết bị sản xuất phân bón gốc phosphate, bồn chứa axit phosphoric
Xử lý khí thải Hệ thống khử lưu huỳnh khí thải, scrubber, ống dẫn khí ăn mòn
Công nghiệp giấy – bột giấy Bồn tẩy trắng, thiết bị tiếp xúc hóa chất
Môi trường biển Thiết bị nước biển, hệ thống khử mặn, đường ống nước lợ, thiết bị offshore
Dược phẩm – thực phẩm đặc thù Thiết bị yêu cầu độ sạch và khả năng chống ăn mòn cao
Luyện kim Thiết bị tẩy gỉ, bể pickling, khu vực tiếp xúc axit

Thyssenkrupp liệt kê các ứng dụng của inox 904L trong nhà máy hóa chất, nhà máy lọc dầu, hóa dầu, bồn tẩy trắng ngành giấy, hệ thống khử lưu huỳnh khí đốt, ứng dụng nước biển, axit sulfuric và axit phosphoric. Sandmeyer Steel cũng nêu 904L được dùng trong kiểm soát ô nhiễm không khí, xử lý hóa chất, sản xuất phân bón phosphate, dầu khí ngoài khơi, dược phẩm, giấy – bột giấy và thiết bị trao đổi nhiệt nước biển.

5. Lưu ý khi sử dụng tấm inox 904L

Thứ nhất, cần chọn đúng môi trường sử dụng. Inox 904L rất phù hợp với môi trường axit, clorua và nước biển, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn kinh tế nhất. Nếu môi trường không quá khắc nghiệt, 316L, 317L hoặc duplex 2205 có thể đáp ứng tốt hơn về chi phí.

Thứ hai, cần kiểm tra nồng độ hóa chất và nhiệt độ làm việc. Khả năng chống ăn mòn của inox phụ thuộc mạnh vào nồng độ axit, nhiệt độ, tốc độ dòng chảy, tạp chất và điều kiện vệ sinh bề mặt. Với môi trường đặc biệt, nên đối chiếu bảng ăn mòn hoặc tham khảo kỹ thuật trước khi chọn vật liệu.

Thứ ba, cần chú ý khi hàn. 904L có tính hàn tốt, nhưng nên dùng vật liệu hàn phù hợp như 20 25 CuL hoặc ER385/904L tương đương để hạn chế suy giảm khả năng chống ăn mòn tại vùng mối hàn. Sandmeyer Steel khuyến nghị vật liệu hàn 20 25 CuL cho 904L.

Thứ tư, cần xử lý bề mặt sau gia công. Sau khi cắt, hàn, chấn hoặc lốc, bề mặt inox có thể bị nhiễm sắt, cháy màu hoặc phá vỡ lớp thụ động. Vì vậy, nên vệ sinh, tẩy mối hàn, passivation hoặc đánh bóng theo yêu cầu để khôi phục khả năng chống ăn mòn.

Thứ năm, cần kiểm soát gia công cắt gọt. Inox 904L có xu hướng hóa bền khi gia công nguội, nên quá trình khoan, tiện, phay, cắt cần dùng dụng cụ sắc, lượng chạy dao hợp lý và dung dịch làm mát đầy đủ. Sandmeyer Steel cũng lưu ý 904L khó gia công hơn một số mác inox như 304 hoặc 410 do tốc độ hóa bền khi gia công nguội.

Thứ sáu, cần yêu cầu chứng chỉ vật liệu. Với tấm inox 904L dùng cho dự án công nghiệp, nên yêu cầu CO, CQ, MTC/EN 10204 3.1 hoặc 3.2, kiểm tra đúng mác UNS N08904 / EN 1.4539, thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản xuất và kích thước thực tế.

6. Bảng các mác thép tương đương của inox 904L

Khu vực / tiêu chuẩn Mác tương đương Ghi chú
Mỹ – AISI/ASTM 904L Tên thương mại phổ biến
Mỹ – UNS N08904 Mã vật liệu quốc tế thường dùng cho 904L
ASTM/ASME ASTM A240 / ASME SA-240 Tiêu chuẩn thường gặp cho tấm, lá, dải inox 904L
Châu Âu – EN 1.4539 Số vật liệu EN
Châu Âu – EN name X1NiCrMoCu25-20-5 Tên gọi theo thành phần hóa học
Đức – DIN/W.Nr 1.4539 Tương đương EN 1.4539
Nhật Bản – JIS SUS 890L Mác JIS tương đương thường gặp
Trung Quốc – GB/T 00Cr20Ni25Mo4.5Cu Tên GB/thương mại thường gặp cho 904L
Trung Quốc – GB/T tấm áp lực 015Cr21Ni26Mo5Cu2 / S39042 Có thể gặp trong tiêu chuẩn tấm, lá, dải cho thiết bị áp lực GB/T 713.7-2023

Các nguồn kỹ thuật như Metalcor xác nhận 904L tương ứng với EN 1.4539, X1NiCrMoCu25-20-5UNS N08904. Một số bảng vật liệu thương mại ghi nhận mác tương đương JIS là SUS890L và GB là 00Cr20Ni25Mo4.5Cu. Với tiêu chuẩn Trung Quốc cho tấm thiết bị áp lực, có thể gặp mác 015Cr21Ni26Mo5Cu2 / S39042 theo GB/T 713.7-2023.

7. Kết luận

Tấm inox 904L là vật liệu thép không gỉ cao cấp, phù hợp cho các môi trường có tính ăn mòn mạnh như axit sulfuric, axit phosphoric, nước biển, clorua, hóa chất công nghiệp và hệ thống xử lý khí thải. Nhờ hàm lượng Niken, Molypden và Đồng cao, inox 904L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều mác inox thông dụng, đặc biệt trong các ứng dụng mà 316L hoặc 317L không còn đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật.

Tuy chi phí của inox 904L cao hơn các mác inox phổ thông, nhưng trong các dự án yêu cầu độ bền, tuổi thọ và độ an toàn cao, đây là lựa chọn đáng cân nhắc. Khi mua tấm inox 904L, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn, quy cách, bề mặt, chứng chỉ vật liệu và điều kiện môi trường sử dụng để lựa chọn đúng sản phẩm, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.

Nếu doanh nghiệp cần vật liệu cho môi trường hóa chất, nước biển, axit hoặc hệ thống công nghiệp khắc nghiệt, tấm inox 904L là một giải pháp đáng tin cậy nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, tính hàn tốt và độ ổn định cao trong quá trình sử dụng.

Tư vấn sản phẩm

Liên hệ wiget Chat Zalo Messenger Chat